Chi trả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bỏ tiền ra trả (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi tự chi trả hóa đơn của mình.
Nghĩa: Bỏ tiền ra trả (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ chi trả tiền học cho em.
- Cô chú chi trả tiền điện mỗi tháng.
- Con tự để ống heo để mai mốt chi trả tiền sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em tự chi trả vé xe buýt bằng tiền tiết kiệm.
- Nếu làm hỏng đồ trong thư viện, người mượn phải chi trả chi phí sửa.
- Cậu ấy đi làm thêm để có thể chi trả các khoản sinh hoạt nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự chi trả hóa đơn của mình.
- Công ty cam kết chi trả đúng hạn, nhưng khoản chậm trễ khiến khách hàng mất niềm tin.
- Du lịch tự túc hấp dẫn vì ta chủ động chi trả và chọn trải nghiệm hợp túi tiền.
- Khi bệnh bất ngờ ập đến, mới thấy sức ép của việc tự mình chi trả mọi chi phí y tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bỏ tiền ra trả (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chi trả | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh tổng quát về việc thanh toán, chi tiêu tiền bạc, thường mang tính hành chính hoặc kinh tế. Ví dụ: Tôi tự chi trả hóa đơn của mình. |
| trả | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến giao dịch. Ví dụ: Anh ấy đã trả tiền thuê nhà đúng hạn. |
| thanh toán | Trung tính, trang trọng hơn "trả", thường dùng trong giao dịch, tài chính, kế toán, mang ý nghĩa hoàn tất một khoản nợ hoặc hóa đơn. Ví dụ: Khách hàng cần thanh toán hóa đơn trước ngày 30. |
| thu | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán, đối lập với "chi", nhấn mạnh hành động nhận tiền vào. Ví dụ: Doanh nghiệp thu về lợi nhuận đáng kể trong quý này. |
| nhận | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, đối lập với hành động đưa ra hoặc trả. Ví dụ: Cô ấy nhận được khoản bồi thường từ công ty bảo hiểm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thanh toán tiền trong các tình huống hàng ngày như mua sắm, ăn uống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến tài chính, kế toán, hoặc báo cáo kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu tài chính, ngân hàng, và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc thanh toán một khoản tiền cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc thanh toán.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng và chính xác về mặt tài chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trả tiền" trong ngữ cảnh không chính thức.
- "Chi trả" thường mang tính khái quát hơn so với "thanh toán".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chi trả tiền lương", "chi trả chi phí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền, chi phí), lượng từ (một khoản), và phó từ (đã, sẽ).





