Đóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho một vật dài, cứng, có đầu nhọn cắm sâu và chắc vào một vật khác bằng cách nện mạnh vào đầu kia.
2.
động từ
Tạo ra bằng cách ghép chặt các bộ phận lại với nhau thành một vật chắc, có hình dáng, khuôn khổ nhất định.
3.
động từ
(kết hợp hạn chế). Ăn mạnh xuống để in thành dấu.
4.
động từ
Làm cho kín lại và giữ chặt ở vị trí cố định bộ phận dùng để khép kín, bịt kín.
5.
động từ
Bố trí nơi ăn ở, sinh hoạt ổn định (thường nói về quân đội).
6.
động từ
(kết hợp hạn chế). Làm cho mọi sự vận động, mọi hoạt động đều phải ngừng hẳn lại.
7.
động từ
Không để cho qua lại, thông thương.
8.
động từ
Kết đông lại thành cái có trạng thái cố định, có hình dáng không thay đổi.
9.
động từ
Cho vào trong vật dụng để bảo quản.
10.
động từ
Mang vào thân thể bằng cách buộc, mắc thật chắc, thật sít.
11.
động từ
Thể hiện nhân vật trong kịch bản lên sân khấu hoặc màn ảnh bằng cách hoạt động, nói năng y như thật.
12.
động từ
(cũ, hoặc kng.). Mang một quân hàm, giữ một chức vụ tương đối ổn định nào đó trong quân đội.
13.
động từ
Đua nộp phần mình phải góp theo quy định. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc "đóng cửa", "đóng đinh", "đóng vai".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, thông báo về việc "đóng cửa", "đóng băng tài sản".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong kịch bản, tiểu thuyết khi miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong xây dựng ("đóng cọc"), quân sự ("đóng quân"), và công nghệ ("đóng băng hệ thống").
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "đóng" có thể mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, ít khi mang tính nghệ thuật trừ khi nói về "đóng vai".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả hành động làm cho một vật cố định hoặc ngừng hoạt động.
- Tránh dùng "đóng" khi không có ý nghĩa cụ thể về sự cố định hoặc ngừng lại.
- Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ gần nghĩa như "mở" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến nghĩa cụ thể trong từng ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
- Người học cần thực hành nhiều để sử dụng từ "đóng" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đóng cửa", "đóng vai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đóng cửa), phó từ (đóng chặt), và trạng từ (đóng nhanh).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





