Khép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa.
Ví dụ:
Anh khép cửa cho ấm nhà.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Buộc phải nhận, phải chịu, không cho thoát khỏi.
Nghĩa 1: Chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Con khép cửa phòng lại để gió không thổi tắt nến.
- Cô giáo nhắc cả lớp khép vở sau khi làm xong bài.
- Bé khép chiếc ô vì trời đã tạnh mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nhẹ nhàng khép cửa sổ để tiếng chim không làm lớp phân tâm.
- Cậu khép tập giấy, giữ kín ý tưởng cho đến khi hoàn thiện.
- Trên sân khấu, tấm rèm khép dần, giữ lại chút hồi hộp cuối buổi diễn.
3
Người trưởng thành
- Anh khép cửa cho ấm nhà.
- Cô khép rèm, để căn phòng trôi vào một khoảng yên riêng tư.
- Ông khép nắp hộp thư, như khép lại một ngày đầy tin nhắn rối bời.
- Tôi khép bàn tay, che lại ngọn nến nhỏ trước cơn gió đêm.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Buộc phải nhận, phải chịu, không cho thoát khỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khép | Hành động vật lý, trung tính, phổ biến Ví dụ: Anh khép cửa cho ấm nhà. |
| đóng | Trung tính, phổ biến, dùng cho cửa, sổ, hộp... Ví dụ: Anh ấy đóng cửa lại. |
| đậy | Trung tính, phổ biến, dùng cho vật có nắp, miệng. Ví dụ: Cô ấy đậy nắp nồi. |
| mở | Trung tính, phổ biến, hành động ngược lại. Ví dụ: Xin hãy mở cửa ra. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Buộc phải nhận, phải chịu, không cho thoát khỏi.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khép | Cưỡng chế, mang tính pháp lý hoặc quy định, hạn chế Ví dụ: |
| buộc | Trung tính, có tính chất cưỡng chế, bắt buộc. Ví dụ: Anh ta bị buộc phải nhận tội. |
| ép | Mạnh, có tính chất cưỡng bức, gây áp lực. Ví dụ: Họ ép anh phải ký vào giấy tờ. |
| gán | Trung tính đến tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh quy kết, buộc tội. Ví dụ: Họ gán cho anh ấy tội danh không có thật. |
| tha | Trung tính, mang ý nghĩa khoan hồng, miễn tội. Ví dụ: Quan tòa quyết định tha bổng cho bị cáo. |
| miễn | Trang trọng, mang ý nghĩa loại trừ nghĩa vụ, trách nhiệm. Ví dụ: Anh ấy được miễn nghĩa vụ quân sự. |
| giải thoát | Trung tính, mang ý nghĩa giúp thoát khỏi tình cảnh khó khăn. Ví dụ: Họ đã giải thoát con tin khỏi tay bọn cướp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đóng cửa, khép cửa sổ, khép miệng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả hành động đóng kín một vật gì đó, hoặc trong ngữ cảnh pháp lý như "khép tội".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ như "khép lại một chương đời".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động đóng kín một vật hoặc một tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mở rộng hoặc cởi mở.
- Có thể thay thế bằng từ "đóng" trong một số trường hợp, nhưng "khép" thường nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đóng" nhưng "khép" thường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng "khép" trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi cần diễn tả sự mở rộng.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khép cửa", "khép lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cửa, sách), phó từ (lại, kín), và trạng từ (nhẹ nhàng).





