Gán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa của mình cho người để trừ vào nợ.
Ví dụ:
Anh gán chiếc điện thoại cho chủ nợ để chốt sổ.
2.
động từ
Cho là của người nào đó cái vốn là xa lạ với người ấy.
Ví dụ:
Họ gán trách nhiệm cho tôi dù tôi chẳng liên quan.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Ghép đôi trai gái với nhau.
Nghĩa 1: Đưa của mình cho người để trừ vào nợ.
1
Học sinh tiểu học
- Bác chủ tiệm gán cái quạt cho chú để trừ nợ.
- Mẹ gán rổ cam cho cô bán hàng để khỏi phải trả tiền mặt.
- Chú Ba gán con gà cho bác nông dân để bớt tiền nợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cha tôi gán chiếc radio cũ cho chủ nợ, coi như trả bớt khoản vay.
- Cô ấy đành gán mấy bó lúa cho nhà máy xay để khất tiền giống.
- Anh hàng xóm gán chiếc xe đạp hỏng để dàn xếp món nợ lặt vặt.
3
Người trưởng thành
- Anh gán chiếc điện thoại cho chủ nợ để chốt sổ.
- Có lúc người ta gán cả kỷ niệm vào món đồ, rồi đem nó đi để vá khoản nợ chằng chịt.
- Cô chủ quán thở dài, gán mấy thùng hàng tồn để xoay vòng tiền mặt.
- Trong cơn bí bách, ông cụ gán chiếc đồng hồ gia truyền cho hiệu cầm đồ để khỏi bị thúc ép.
Nghĩa 2: Cho là của người nào đó cái vốn là xa lạ với người ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng gán lỗi cho Minh khi bạn tự làm vỡ cốc.
- Cô giáo dặn không gán tội cho bạn khác khi chưa rõ.
- Em bé bị hiểu lầm vì ai đó gán việc nghịch nước cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn hay gán tiếng xấu cho người khác chỉ vì nghe đồn.
- Đừng vội gán động cơ xấu cho người ta khi chưa tìm hiểu.
- Trên mạng, có người gán lời nói bịa cho một ca sĩ để câu view.
3
Người trưởng thành
- Họ gán trách nhiệm cho tôi dù tôi chẳng liên quan.
- Nguy hiểm nhất là gán nhãn ác ý lên người khác rồi xem nó như sự thật.
- Có kẻ khéo gán ý đồ chính trị vào mọi việc để lái dư luận.
- Đừng gán nỗi sợ của mình lên lựa chọn của người khác, mỗi đời là một câu chuyện riêng.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Ghép đôi trai gái với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa của mình cho người để trừ vào nợ.
Nghĩa 2: Cho là của người nào đó cái vốn là xa lạ với người ấy.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gán | Hành động quy kết, đổ lỗi, hoặc áp đặt một đặc điểm, trách nhiệm không thuộc về người đó. Thường mang sắc thái tiêu cực, thiếu khách quan. Ví dụ: Họ gán trách nhiệm cho tôi dù tôi chẳng liên quan. |
| đổ | Sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng cho lỗi lầm, trách nhiệm. Ví dụ: Anh ta đổ hết tội cho người khác. |
| quy kết | Sắc thái trung tính đến tiêu cực, trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Hội đồng đã quy kết trách nhiệm cho giám đốc. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Ghép đôi trai gái với nhau.
Từ đồng nghĩa:
ghép đôi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gán | Hành động mai mối, tác hợp, thường mang tính chất trêu đùa, thân mật, hoặc có ý định tốt. Chỉ dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: |
| ghép đôi | Sắc thái trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ việc kết hợp hai người. Ví dụ: Mọi người cứ ghép đôi tôi với cô ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ghép đôi trai gái hoặc khi nói đùa về việc ai đó có trách nhiệm với một điều gì đó không phải của họ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến tài chính hoặc pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo tình huống hài hước hoặc kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc không chính thức khi dùng trong khẩu ngữ.
- Trong văn viết, có thể mang sắc thái nghiêm túc hơn khi liên quan đến tài chính hoặc pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc khi nói về trách nhiệm không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về trách nhiệm pháp lý.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "quy trách nhiệm" trong ngữ cảnh trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "quy trách nhiệm" hoặc "đổ lỗi".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gán nợ", "gán cho ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nợ, người), đại từ (ai), và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).





