Quy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dựa trên những đặc điểm chung cơ bản nào đó mà đưa về, gom lại trong nhận thức thành một cái gì đơn giản hơn.
2.
động từ
Chuyển thành một loại nào đó tương đương về giá trị để tiện cho việc tính toán.
3.
động từ
Cho đó là cái phần trách nhiệm, công lao, tội lỗi thuộc về người nào đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dựa trên những đặc điểm chung cơ bản nào đó mà đưa về, gom lại trong nhận thức thành một cái gì đơn giản hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quy Trung tính, mang tính phân tích, tổng hợp, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc diễn giải. Ví dụ:
khái quát Trung tính, mang tính học thuật, phân tích. Ví dụ: Khái quát những đặc điểm chung của hiện tượng này.
phân tích Trung tính, mang tính học thuật, khoa học. Ví dụ: Phân tích chi tiết từng khía cạnh của vấn đề.
Nghĩa 2: Chuyển thành một loại nào đó tương đương về giá trị để tiện cho việc tính toán.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quy Trung tính, mang tính kỹ thuật, tính toán, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, khoa học, đo lường. Ví dụ:
đổi Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Đổi tiền sang ngoại tệ.
chuyển đổi Trung tính, hơi trang trọng hơn "đổi", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh tế. Ví dụ: Chuyển đổi đơn vị đo lường.
Nghĩa 3: Cho đó là cái phần trách nhiệm, công lao, tội lỗi thuộc về người nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quy Trung tính đến tiêu cực (khi quy tội), mang tính xác định, gán ghép, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức, xã hội. Ví dụ:
gán Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực khi gán tội, gán ghép. Ví dụ: Gán trách nhiệm cho người khác.
đổ Khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực (đổ lỗi, đổ vấy). Ví dụ: Đổ lỗi cho hoàn cảnh.
miễn Trang trọng, mang tính pháp lý, hành chính. Ví dụ: Miễn trách nhiệm cho người vô tội.
gỡ Khẩu ngữ, mang sắc thái tích cực (gỡ tội, gỡ oan). Ví dụ: Gỡ tội cho anh ta.
phủ nhận Trung tính, mang tính khẳng định hoặc bác bỏ. Ví dụ: Phủ nhận mọi cáo buộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn đạt việc quy đổi, quy trách nhiệm trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như kinh tế, tài chính, kế toán để chỉ việc quy đổi giá trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc quy đổi giá trị hoặc quy trách nhiệm trong các tình huống trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương, nơi cần ngôn ngữ tự nhiên và giàu cảm xúc hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ giá trị, trách nhiệm hoặc tội lỗi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chuyển đổi" hoặc "đổ lỗi"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học cần lưu ý cách dùng từ trong các văn bản chính thức để tránh lỗi không phù hợp ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quy về", "quy thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "quy trách nhiệm", "quy công lao".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới