Quy tụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Từ nhiều nơi, nhiều hướng) quy về, tụ về một chỗ, một điểm.
Ví dụ:
Gia đình quy tụ về nhà ngoại dịp cuối tuần.
Nghĩa: (Từ nhiều nơi, nhiều hướng) quy về, tụ về một chỗ, một điểm.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, bạn bè quy tụ về sân trường để tập múa.
- Những chú chim quy tụ trên cành cây cao trước khi bay đi.
- Cả lớp quy tụ quanh cô giáo để nghe kể chuyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau tiếng trống, học sinh quy tụ về sân trường cho buổi chào cờ.
- Ngọn đèn ở giữa sân làm mọi người tự nhiên quy tụ quanh đó.
- Vào lễ hội, các nhóm bạn từ khắp lớp quy tụ về một góc để chụp ảnh.
3
Người trưởng thành
- Gia đình quy tụ về nhà ngoại dịp cuối tuần.
- Những mảnh ký ức tản mát bỗng quy tụ lại khi tôi ngửi thấy mùi chè xanh.
- Đến mùa nước, ghe thuyền các vùng lại quy tụ về bến chợ nổi.
- Người yêu nhạc cổ điển quy tụ tại khán phòng nhỏ, lặng nghe tiếng đàn chìm vào đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Từ nhiều nơi, nhiều hướng) quy về, tụ về một chỗ, một điểm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quy tụ | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng cả viết và nói phổ thông Ví dụ: Gia đình quy tụ về nhà ngoại dịp cuối tuần. |
| tụ hội | trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái cổ điển hơn “quy tụ” một chút Ví dụ: Người dân bốn xóm tụ hội về sân đình. |
| hội tụ | trung tính–khoa học/biểu đạt trang trọng; thường dùng cho cả người và yếu tố trừu tượng Ví dụ: Các dòng sông nhỏ hội tụ về hồ trung tâm. |
| tập trung | trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi cho người/vật về một điểm Ví dụ: Đoàn người tập trung về quảng trường. |
| phân tán | trung tính, trang trọng nhẹ; trái nghĩa trực tiếp về hướng chuyển động Ví dụ: Đám đông phân tán ra các ngả đường. |
| tản mác | trung tính, hơi văn chương; nhấn mạnh trạng thái rời rạc, không tụ lại Ví dụ: Dân cư tản mác khắp vùng đồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mọi người hoặc vật thể tập trung lại một chỗ, ví dụ trong các buổi họp mặt gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự tập hợp của các yếu tố, dữ liệu hoặc con người trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh về sự đoàn kết, tập hợp trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tập trung, đoàn kết, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập hợp từ nhiều nguồn khác nhau.
- Tránh dùng khi chỉ có một nguồn hoặc một hướng tập trung.
- Thường dùng trong ngữ cảnh có sự đa dạng về nguồn gốc hoặc xuất xứ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tập trung" nhưng "quy tụ" nhấn mạnh hơn về sự đa dạng nguồn gốc.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không có sự di chuyển từ nhiều nơi.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quy tụ về đây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "quy tụ bạn bè", "quy tụ về thành phố".





