Tản mác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như tản mát.
Ví dụ:
Khách giải tán, bóng người tản mác dọc con phố.
Nghĩa: Như tản mát.
1
Học sinh tiểu học
- Sau giờ chơi, học sinh tản mác khắp sân trường.
- Mùi hoa sữa tản mác trong con ngõ nhỏ.
- Đàn chim bay khỏi cây rồi tản mác trên bầu trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin vui tản mác qua từng nhóm bạn trong lớp, ai cũng mỉm cười.
- Sau cơn mưa, hơi nước tản mác trên mặt sân, làm không khí mát hẳn.
- Lời đồn tản mác khắp trường, nhưng chưa ai biết rõ sự thật.
3
Người trưởng thành
- Khách giải tán, bóng người tản mác dọc con phố.
- Ý nghĩ tản mác như khói cà phê đầu ngày, khó gom lại thành lời.
- Sau những cuộc hội họp chóng vánh, năng lượng thường tản mác nếu không có người dẫn dắt.
- Nỗi nhớ tản mác qua ngày, bỗng chốc gom lại khi thấy một chiếc khăn quen thuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự phân tán, không tập trung của thông tin hoặc đối tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự phân tán, rời rạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân tán, không tập trung.
- Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự phân tán, không tập trung của một nhóm đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và tập trung.
- Thường dùng trong các mô tả văn học hoặc báo chí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tản mát"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tản mác khắp nơi", "tản mác dần dần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ hoặc nơi chốn, ví dụ: "khắp", "dần dần".





