Tụ họp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tập hợp nhau lại một nơi với mục đích nhất định, tuy không ai bảo ai.
Ví dụ: Nghe tin vui, họ hàng tụ họp trước sân nhà.
Nghĩa: Tập hợp nhau lại một nơi với mục đích nhất định, tuy không ai bảo ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe trống tan học, chúng em tự tụ họp ở góc sân để chơi nhảy dây.
  • Trời mưa rào, lũ chim sẻ tụ họp dưới mái hiên tránh ướt.
  • Đến giờ kể chuyện, cả lớp tụ họp quanh cô để nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều muộn, bọn mình tụ họp ở bờ sông để luyện bóng, chẳng cần ai nhắc.
  • Thấy pháo hoa rực lên, mọi người tự tụ họp ở quảng trường để ngẩng nhìn.
  • Tin có mưa sao băng, tụi mình tụ họp trên sân thượng, mỗi người một tấm chăn.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tin vui, họ hàng tụ họp trước sân nhà.
  • Chiều cuối tuần, những người yêu sách tụ họp ở quán cà phê nhỏ, như một thói quen không hẹn mà nên.
  • Khi thành phố yên gió, dân chài tụ họp bên bến, mắt dõi theo con nước để bàn chuyện ra khơi.
  • Trong ngày giỗ tổ, bạn bè cũ bỗng tụ họp đủ mặt, câu chuyện nối nhau như chưa từng xa cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp nhau lại một nơi với mục đích nhất định, tuy không ai bảo ai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tụ họp Trung tính, thường dùng để chỉ sự tập trung của nhiều người hoặc vật thể, có thể mang sắc thái tự nguyện, không quá trang trọng. Ví dụ: Nghe tin vui, họ hàng tụ họp trước sân nhà.
tụ tập Trung tính đến hơi tiêu cực (tùy ngữ cảnh), khẩu ngữ, thường chỉ sự tập trung tự phát, không chính thức. Ví dụ: Một nhóm bạn trẻ tụ tập ở quán cà phê.
giải tán Trung tính, thường chỉ việc một nhóm người đang tập hợp bị buộc phải rời đi hoặc tự động rời đi theo một quyết định. Ví dụ: Cuộc họp đã giải tán sau khi đạt được thỏa thuận.
phân tán Trung tính, chỉ sự tản ra, không còn tập trung ở một chỗ nữa. Ví dụ: Đám đông nhanh chóng phân tán khi trời đổ mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bạn bè, gia đình gặp gỡ nhau.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "hội họp" hoặc "tập hợp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí ấm cúng, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Không mang tính trang trọng, thích hợp cho các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các cuộc gặp gỡ không chính thức, thân mật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hội họp" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tụ họp ở công viên", "tụ họp để thảo luận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (công viên, nhà), danh từ chỉ mục đích (thảo luận, vui chơi), và trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, tối nay).