Hội họp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Họp nhau lại bàn công việc chung (nói khái quát).
Ví dụ:
Tổ dân phố hội họp để thông qua quy chế mới.
Nghĩa: Họp nhau lại bàn công việc chung (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay lớp em hội họp để chia việc trực nhật.
- Cả nhà hội họp bàn kế hoạch đi chơi cuối tuần.
- Đội bóng hội họp để phân công vị trí trong trận đấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chi đoàn hội họp để thống nhất nội dung chương trình văn nghệ.
- Nhóm học tập hội họp, chốt đề tài thuyết trình cho môn sử.
- Ban cán sự lớp hội họp online để giải quyết việc phân công trực cờ đỏ.
3
Người trưởng thành
- Tổ dân phố hội họp để thông qua quy chế mới.
- Công ty hội họp dồn dập trước hạn bàn giao, ai nấy đều căng thẳng nhưng quyết tâm.
- Nhóm thiện nguyện hội họp mỗi chiều thứ bảy để rà soát danh sách hỗ trợ, tránh sót người cần giúp.
- Sau kỳ nghỉ dài, các phòng ban hội họp, xếp lại ưu tiên và khởi động dự án với tinh thần gọn gàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Họp nhau lại bàn công việc chung (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hội họp | trung tính, phạm vi khái quát, dùng trong hành chính/đời thường Ví dụ: Tổ dân phố hội họp để thông qua quy chế mới. |
| họp | trung tính, thông dụng, bao quát tương đương Ví dụ: Chiều nay chúng ta họp bàn kế hoạch quý. |
| tụ họp | trung tính→khẩu ngữ, nhẹ hơn về nghi thức Ví dụ: Cuối tuần, nhóm lại tụ họp để bàn sự kiện. |
| tập hợp | trang trọng, thiên về tổ chức người tham dự trước khi bàn việc Ví dụ: Cô giáo tập hợp lớp để bàn chương trình tham quan. |
| giải tán | trung tính, kết thúc cuộc họp, trái nghĩa trực tiếp về trạng thái nhóm Ví dụ: Họp xong, mọi người giải tán. |
| chia rẽ | trang trọng→tiêu cực, nhấn mạnh không còn tụ lại để bàn chung Ví dụ: Nội bộ chia rẽ, không thể hội họp bàn kế hoạch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cuộc gặp gỡ để thảo luận công việc hoặc vấn đề chung.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính và báo cáo để chỉ các cuộc họp chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quản lý dự án hoặc tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về việc tập hợp để thảo luận công việc chung.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc thảo luận.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình họp (ví dụ: hội họp trực tuyến).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "họp" khi không cần nhấn mạnh tính chất tập hợp.
- Khác biệt với "tụ họp" ở chỗ "hội họp" thường mang tính chất công việc hơn.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mục đích của cuộc họp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang hội họp", "sẽ hội họp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "nhóm", "công ty") và trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "hôm nay", "ngày mai").





