Chực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chờ sẵn để làm việc gì.
Ví dụ:
Tôi chực ở sảnh để gặp đối tác.
2.
động từ
Ở vào thế sẵn sàng, chỉ cần một điều kiện khách quan nhỏ nào đó nữa là làm hoặc xảy ra việc nói đến.
Ví dụ:
Cơn giận chực bùng lên nhưng tôi kịp nén lại.
3.
động từ
Chờ sẵn bên cạnh để nhờ vào phần ăn uống của người khác.
Ví dụ:
Anh ta chực ở bàn nhậu, chờ húp ké bát canh nóng.
Nghĩa 1: Chờ sẵn để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam chực ở cổng để đón mẹ.
- Em chực trước cửa lớp để nộp vở cho cô.
- Con mèo chực dưới gầm bàn để vồ đồ chơi rơi xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chực ngoài sân khấu, chỉ đợi đến lượt là bước ra.
- Cậu ấy chực ở thư viện từ sớm để mượn cuốn sách mới ra.
- Tổ trực chực trước phòng thí nghiệm, sẵn sàng bày dụng cụ khi cô gọi.
3
Người trưởng thành
- Tôi chực ở sảnh để gặp đối tác.
- Cô lễ tân chực bên quầy, thấy khách bước vào là mỉm cười đón tiếp.
- Anh tài xế chực ở bãi đón, điện thoại bật sẵn để khách liên lạc.
- Người giao hàng chực dưới hầm xe, mong bảo vệ mở cổng sớm.
Nghĩa 2: Ở vào thế sẵn sàng, chỉ cần một điều kiện khách quan nhỏ nào đó nữa là làm hoặc xảy ra việc nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa chực rơi, mây đã đen kín trời.
- Bóng đèn chực tắt vì pin sắp hết.
- Giọt nước chực lăn khỏi lá cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu trả lời chực bật ra, chỉ đợi thầy hỏi đúng chỗ.
- Cơn ho chực kéo đến, mình phải nín thở để kìm lại.
- Nước sông chực tràn bờ, người ta vội đắp bao cát.
3
Người trưởng thành
- Cơn giận chực bùng lên nhưng tôi kịp nén lại.
- Tin nhắn chực gửi đi, tôi dừng tay để đọc thêm lần nữa.
- Sự im lặng chực vỡ khi cánh cửa bật mở.
- Cái lạnh đầu mùa chực ngấm vào xương, gợi một nỗi buốt xa xôi.
Nghĩa 3: Chờ sẵn bên cạnh để nhờ vào phần ăn uống của người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo chực bên bàn ăn, mong ai đó cho miếng cá.
- Em bé chực cạnh mẹ, đợi mẹ bẻ cho miếng bánh.
- Chú chó chực dưới ghế, ngóng vụn bánh rơi xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng nhóc hàng xóm hay chực mỗi khi nhà tôi có cỗ, mong xin lon nước ngọt.
- Đám chim sẻ chực quanh hàng quán, đợi khách rơi vụn bánh mì.
- Cậu em họ cứ chực gần nồi lẩu, chờ người lớn gắp cho.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chực ở bàn nhậu, chờ húp ké bát canh nóng.
- Bọn trẻ con chực quanh xe kem, mong người bán cho thử một miếng.
- Con mèo hoang chực cửa bếp, nghe tiếng chén đũa là lò dò lại gần.
- Gã lạ mặt cứ chực quanh mâm cỗ, mắt dán theo từng đĩa đồ ăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động chờ đợi sẵn sàng, đặc biệt trong các tình huống không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc kể chuyện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sinh động về sự chờ đợi hoặc sẵn sàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sẵn sàng hoặc chờ đợi, có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về việc chờ đợi để hưởng lợi từ người khác.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sẵn sàng hoặc chờ đợi trong các tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "đợi" hoặc "chờ" trong nhiều trường hợp để giảm sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đợi" hoặc "chờ" nhưng "chực" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chực chờ", "chực sẵn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ thời gian hoặc trạng thái như "luôn", "sẵn sàng".





