Hóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chờ sẵn để đón lấy.
Ví dụ:
Tôi đứng ngoài ban công, hóng một cơn mưa giải nhiệt.
2.
động từ
Chờ sẵn để đón nghe.
Ví dụ:
Tôi mở podcast, hóng bản tin đầu ngày.
3.
động từ
Hướng về phía nào đó, có ý chờ đón.
Ví dụ:
Tôi đứng tựa lan can, hóng về phía biển xanh xa tắp.
Nghĩa 1: Chờ sẵn để đón lấy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ đứng ở cửa, hóng mẹ về.
- Em giơ tay ra cửa sổ, hóng làn gió mát.
- Con mèo nằm trước thềm, hóng nắng buổi sớm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó mang áo mưa, đứng hóng chuyến xe sắp ghé trạm.
- Cả nhóm đứng ở cổng trường, hóng bánh mì nóng mới ra lò.
- Bà cụ bắc ghế trước hiên, hóng thư người con đi xa gửi về.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng ngoài ban công, hóng một cơn mưa giải nhiệt.
- Chị lễ tân mở sẵn ứng dụng, hóng cuộc gọi khách đặt phòng.
- Ông lão kê ghế dưới tán cây, hóng chút bình yên từ buổi chiều gió nhẹ.
- Ở ngưỡng cửa nhà mới, vợ chồng trẻ hóng một ngày may mắn để dọn vào.
Nghĩa 2: Chờ sẵn để đón nghe.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp im lặng, hóng cô kể chuyện.
- Em ngồi sát radio, hóng kết quả trận bóng.
- Bạn đứng gần thầy, hóng tin về buổi tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu mở livestream, hóng người nổi tiếng trả lời câu hỏi.
- Nhóm bạn tụm lại sau lớp, hóng thông báo đổi lịch kiểm tra.
- Em ghé tai vào cửa, hóng tiếng bước chân bố đi làm về.
3
Người trưởng thành
- Tôi mở podcast, hóng bản tin đầu ngày.
- Quán cà phê xôn xao, ai cũng hóng câu trả lời của diễn giả.
- Cô nhân viên lướt nhóm công ty, hóng thông tin thăng chức lan truyền từ sáng.
- Đêm xuống, tôi nằm lặng, hóng một cuộc gọi có thể thay đổi kế hoạch cả tuần.
Nghĩa 3: Hướng về phía nào đó, có ý chờ đón.
1
Học sinh tiểu học
- Em quay mặt ra ngõ, hóng bạn tới chơi.
- Con chó dựng tai, hóng về phía cổng.
- Cả nhà ngồi ngoài sân, hóng theo đường làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bé ngồi bậc thềm, mắt hóng về con dốc nơi mẹ thường xuất hiện.
- Đội cổ vũ đứng dọc đường, hóng đoàn xe đua lao tới.
- Bác bảo vệ ngẩng đầu, hóng về phía trời sầm sịt để đoán mưa.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng tựa lan can, hóng về phía biển xanh xa tắp.
- Người cha ngồi quán ven đường, hóng về bến xe nơi con gái sắp xuống.
- Chị chủ quán ngẩng nhìn ngã tư, hóng dòng người tan tầm ùa qua.
- Thành phố thắp đèn, những ô cửa hóng về phía đêm như chờ một câu chuyện mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chờ đợi thông tin hoặc sự kiện một cách háo hức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc không chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng chờ đợi hoặc sự háo hức của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự háo hức, mong chờ, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chờ đợi một cách chủ động và háo hức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chờ" hoặc "đợi", nhưng "hóng" thường mang sắc thái chủ động hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hóng tin", "hóng gió".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("tin", "gió"), trạng từ ("đang", "sẽ"), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian ("khi", "lúc").





