Trực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có mặt thường xuyên tại nơi và trong thời gian quy định để giải quyết những việc có thể xảy ra.
Ví dụ: Tối nay tôi trực tại văn phòng.
2. (ph.). Chọt.
Nghĩa 1: Có mặt thường xuyên tại nơi và trong thời gian quy định để giải quyết những việc có thể xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay cô giáo trực ở phòng y tế của trường.
  • Bác bảo vệ trực ở cổng để đón học sinh.
  • Mẹ bảo tối nay mẹ trực ở bệnh viện nên về muộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ trực lớp ở lại lau bảng, xếp bàn ghế gọn gàng.
  • Anh trai mình trực ca tối ở nhà máy, về khi trời gần sáng.
  • Cô thủ thư trực cả buổi trưa để hỗ trợ học sinh mượn sách.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay tôi trực tại văn phòng.
  • Ngồi trực suốt đêm, tôi mới hiểu nhịp thở yên ắng của bệnh viện.
  • Có những ca trực dài, người ta học cách kiên nhẫn hơn là than thở.
  • Trực không chỉ là có mặt, mà còn là sẵn sàng gánh việc khi nó xảy đến.
Nghĩa 2: (ph.). Chọt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có mặt thường xuyên tại nơi và trong thời gian quy định để giải quyết những việc có thể xảy ra.
Nghĩa 2: (ph.). Chọt.
Từ đồng nghĩa:
chọt chọc thọc
Từ Cách sử dụng
trực Khẩu ngữ, thân mật, chỉ hành động dùng ngón tay hoặc vật nhọn chạm nhẹ, nhanh vào ai/cái gì. Ví dụ:
chọt Khẩu ngữ, thân mật, chỉ hành động dùng ngón tay hoặc vật nhọn chạm nhẹ, nhanh vào ai/cái gì. Ví dụ: Đừng có chọt vào lưng tôi nữa!
chọc Khẩu ngữ, thân mật, có thể mang sắc thái trêu đùa, chỉ hành động chạm nhẹ hoặc gây chú ý. Ví dụ: Nó hay chọc ghẹo bạn bè.
thọc Khẩu ngữ, trung tính, chỉ hành động đưa vật nhọn hoặc ngón tay vào một chỗ hẹp, hoặc chạm mạnh. Ví dụ: Nó thọc tay vào túi quần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc có mặt để giám sát hoặc xử lý công việc, như "trực đêm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, thông báo về lịch trực của nhân viên hoặc các sự kiện cần giám sát.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành y tế, an ninh, quân đội, nơi cần có người trực để xử lý tình huống khẩn cấp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trách nhiệm và sự sẵn sàng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự có mặt và sẵn sàng xử lý công việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự giám sát hoặc trách nhiệm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "trực đêm", "trực ngày".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chọt" trong một số phương ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "canh" ở chỗ "trực" thường mang tính chính thức và có trách nhiệm hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ thời gian và địa điểm cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang trực", "sẽ trực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ") và danh từ chỉ địa điểm (như "trực bệnh viện").