Coi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ) Xem.
2.
động từ
(dùng không có chủ ngữ, như một phần phụ hoặc phần chêm trong câu). Thấy có dáng vẻ; nom, trông.
3.
động từ
Để mắt đến, để ý đến nhằm giữ cho khỏi bị hư hại; trông.
4.
động từ
Có ý kiến đánh giá và thái độ đối xử như thế nào đó.
Ví dụ: Tôi coi sức khỏe là ưu tiên.
5.
danh từ
Cò bợ.
6.
danh từ
Cỏ cao và thẳng, thân ba cạnh, trồng ở vùng nước lợ, dùng để dệt chiếu, đan buồm, v.v.
Ví dụ: Thương lái đặt mua coi ngay tại bãi phơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ) Xem.
Nghĩa 2: (dùng không có chủ ngữ, như một phần phụ hoặc phần chêm trong câu). Thấy có dáng vẻ; nom, trông.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
coi Trung tính, khẩu ngữ, dùng để nhận định vẻ bề ngoài hoặc cảm nhận. Ví dụ:
trông Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự nhận định vẻ bề ngoài. Ví dụ: Trông anh ấy có vẻ mệt.
nom Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự nhận định vẻ bề ngoài. Ví dụ: Nom cô bé rất đáng yêu.
Nghĩa 3: Để mắt đến, để ý đến nhằm giữ cho khỏi bị hư hại; trông.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc phó mặc
Từ Cách sử dụng
coi Trung tính, chỉ hành động chăm sóc, bảo vệ. Ví dụ:
trông nom Trung tính, chỉ hành động chăm sóc, giữ gìn. Ví dụ: Cô ấy trông nom em bé rất cẩn thận.
canh giữ Trung tính, trang trọng hơn, chỉ hành động bảo vệ nghiêm ngặt. Ví dụ: Người lính canh giữ biên giới.
bỏ mặc Trung tính, chỉ hành động không quan tâm, không chăm sóc. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc con cái.
phó mặc Trung tính, chỉ hành động giao phó hoàn toàn, không can thiệp. Ví dụ: Cô ấy phó mặc mọi việc cho số phận.
Nghĩa 4: Có ý kiến đánh giá và thái độ đối xử như thế nào đó.
Từ đồng nghĩa:
đánh giá cho là
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
coi Trung tính, chỉ sự đánh giá, nhận định hoặc cách đối xử. Ví dụ: Tôi coi sức khỏe là ưu tiên.
đánh giá Trung tính, chỉ hành động nhận định giá trị, mức độ. Ví dụ: Anh ấy đánh giá cao năng lực của cô ấy.
cho là Trung tính, chỉ sự nhận định, quan điểm. Ví dụ: Tôi cho là anh ấy đúng.
bỏ qua Trung tính, chỉ hành động không chú ý, không quan tâm đến ý kiến. Ví dụ: Anh ta bỏ qua mọi lời khuyên.
phớt lờ Trung tính, có sắc thái hơi tiêu cực, chỉ hành động cố tình không để ý. Ví dụ: Cô ấy phớt lờ sự có mặt của anh ta.
Nghĩa 5: Cò bợ.
Nghĩa 6: Cỏ cao và thẳng, thân ba cạnh, trồng ở vùng nước lợ, dùng để dệt chiếu, đan buồm, v.v.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động xem xét hoặc để ý đến điều gì đó, phổ biến trong các phương ngữ miền Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "xem" hoặc "quan sát" để trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo sắc thái địa phương hoặc phong cách riêng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, không trang trọng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể mang ý nghĩa đánh giá hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi muốn tạo không khí thân thiện.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó nên dùng từ "xem".
  • Có thể dùng để chỉ hành động quan sát hoặc đánh giá, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xem" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản chính thức.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ "coi" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Coi" có thể là động từ hoặc danh từ, thường làm vị ngữ trong câu khi là động từ, và làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ khi là danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Coi" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "coi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "coi phim", "coi chừng". Khi là danh từ, "coi" có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ, ví dụ: "cái coi này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Coi" thường kết hợp với danh từ, phó từ và lượng từ khi là động từ, ví dụ: "coi kỹ", "coi nhiều". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ, ví dụ: "coi đẹp", "coi dệt".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới