Trông nom

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Để ý nhìn ngó đến, chăm sóc, giữ gìn cho mọi việc được tốt đẹp.
Ví dụ: Tôi nhờ anh trông nom nhà giúp vài ngày.
Nghĩa: Để ý nhìn ngó đến, chăm sóc, giữ gìn cho mọi việc được tốt đẹp.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ở nhà trông nom chậu hoa, nhớ tưới nước nhẹ tay.
  • Bà ngoại trông nom em bé để mẹ đi chợ.
  • Thầy giao cho lớp trưởng trông nom góc học tập của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn trực nhật trông nom lớp khi cô ra ngoài, nhắc mọi người giữ trật tự.
  • Dì tôi trông nom quán nhỏ, vừa bán hàng vừa để mắt đến từng góc.
  • Chi hội phụ huynh thay phiên trông nom sân chơi để giờ ra chơi an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhờ anh trông nom nhà giúp vài ngày.
  • Người quản lý giỏi không chỉ kiểm soát mà còn trông nom để tập thể vận hành êm ái.
  • Cả khu phố cùng trông nom vỉa hè, giữ sạch sẽ như giữ mặt tiền của chính mình.
  • Trông nom một mảnh vườn cũng như chăm một mối quan hệ: ngày nào cũng phải để tâm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Để ý nhìn ngó đến, chăm sóc, giữ gìn cho mọi việc được tốt đẹp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc lơ là
Từ Cách sử dụng
trông nom Trung tính, thể hiện sự chăm sóc, bảo vệ có trách nhiệm và liên tục. Ví dụ: Tôi nhờ anh trông nom nhà giúp vài ngày.
chăm sóc Trung tính, nhấn mạnh sự quan tâm, nuôi dưỡng, duy trì sức khỏe hoặc trạng thái tốt. Ví dụ: Cô ấy chăm sóc vườn cây rất cẩn thận.
trông coi Trung tính, nhấn mạnh sự giám sát, quản lý, giữ gìn an toàn hoặc trật tự. Ví dụ: Anh ấy được giao trông coi cửa hàng.
bỏ mặc Tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, vô trách nhiệm, không quan tâm đến. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc con cái không ai chăm sóc.
lơ là Tiêu cực, thể hiện sự thiếu tập trung, không chu đáo, dẫn đến bỏ sót hoặc sai sót. Ví dụ: Cô ấy lơ là công việc nên xảy ra sai sót.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc trẻ em, người già hoặc quản lý tài sản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "quản lý" hoặc "giám sát".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả sự chăm sóc tận tình, chu đáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và trách nhiệm.
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
  • Phù hợp với ngữ cảnh đời thường và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm sóc và quan tâm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong các tình huống gia đình hoặc cộng đồng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quản lý" trong ngữ cảnh công việc.
  • Khác với "giám sát" ở mức độ thân thiện và gần gũi hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trông nom trẻ em", "trông nom nhà cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được chăm sóc hoặc giữ gìn, ví dụ: "trẻ em", "nhà cửa".