Chăm bẵm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chăm một cách chu đáo.
Ví dụ:
Tôi chăm bẵm mẹ sau ca mổ, từng bữa ăn và thuốc men đều đầy đủ.
Nghĩa: Chăm một cách chu đáo.
1
Học sinh tiểu học
- Ba mẹ chăm bẵm em bé từng muỗng cháo, từng giấc ngủ.
- Cô chăm bẵm khóm hoa hồng mỗi sáng, nhổ cỏ và tưới nước đều.
- Bà ngoại chăm bẵm con mèo ốm, bế nó sưởi nắng hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị chăm bẵm cây xương rồng suốt mùa nắng, nên nó trổ bông bất ngờ.
- Huấn luyện viên chăm bẵm đội bóng từng động tác, nhờ thế cả nhóm tiến bộ rõ.
- Bạn lớp trưởng chăm bẵm kế hoạch tham quan, từ xe cộ đến bữa trưa đều gọn ghẽ.
3
Người trưởng thành
- Tôi chăm bẵm mẹ sau ca mổ, từng bữa ăn và thuốc men đều đầy đủ.
- Anh chăm bẵm dự án mới như chăm một khu vườn, kiên nhẫn tỉa tót từng chi tiết.
- Chị chủ quán chăm bẵm mẻ nước dùng từ sớm, để đến trưa bát phở dậy hương.
- Họ chăm bẵm mối quan hệ bằng những cuộc trò chuyện nhỏ mỗi tối, nên tình cảm cứ ấm dần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động chăm sóc ai đó một cách tận tình, thường là trẻ nhỏ hoặc người cần sự chăm sóc đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "chăm sóc".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc tận tình và chu đáo.
- Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm sóc kỹ lưỡng, đặc biệt trong bối cảnh gia đình hoặc thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động chăm sóc trẻ em hoặc người cần sự chăm sóc đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chăm sóc" trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- "Chăm bẵm" mang sắc thái thân mật hơn so với "chăm sóc".
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được chăm sóc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chăm bẵm con cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được chăm sóc, ví dụ: "trẻ nhỏ", "cây cối".





