Săn sóc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chăm nom chu đáo, tận tình.
Ví dụ: Cô ấy săn sóc cha mẹ già rất chu đáo.
Nghĩa: Chăm nom chu đáo, tận tình.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ săn sóc em bé từng bữa ăn, giấc ngủ.
  • Cô giáo săn sóc vườn cây của lớp mỗi ngày.
  • Bạn Minh bị ốm, cả lớp thay nhau săn sóc bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị cả săn sóc ông bà khi bố mẹ đi công tác, việc nào cũng làm cẩn thận.
  • Bạn lớp trưởng luôn săn sóc chậu hoa trước cửa lớp, nhìn là biết có người để tâm.
  • Sau trận bóng, cả đội cùng săn sóc bạn bị trầy tay, rửa sạch và băng lại.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy săn sóc cha mẹ già rất chu đáo.
  • Tình yêu đôi khi chỉ là ở lại và săn sóc nhau khi mệt mỏi.
  • Anh săn sóc khu vườn như săn sóc một phần ký ức của mình, nhẹ nhàng mà kiên nhẫn.
  • Người quản lý biết săn sóc nhân viên, nên nơi làm việc ấm áp và gắn bó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chăm nom chu đáo, tận tình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
săn sóc trung tính, hơi cổ/văn chương; sắc thái ấm áp, quan tâm Ví dụ: Cô ấy săn sóc cha mẹ già rất chu đáo.
chăm sóc trung tính, hiện đại, dùng rộng rãi; mức độ bao quát Ví dụ: Cô y tá chăm sóc bệnh nhân suốt đêm.
chăm nom trung tính, hơi cổ; sắc thái nhẹ hơn “chăm sóc” Ví dụ: Bà nội chăm nom cháu khi bố mẹ đi vắng.
trông nom trung tính, dân dã; thiên về coi sóc thường nhật Ví dụ: Cô trông nom vườn rau mỗi ngày.
bỏ bê khẩu ngữ, sắc thái chê trách, mức độ mạnh Ví dụ: Cha mẹ không nên bỏ bê con cái.
thờ ơ trung tính, sắc thái lạnh lùng, mức độ vừa Ví dụ: Anh ấy thờ ơ trước lời hỏi thăm của bạn.
lơ là khẩu ngữ, mức độ vừa, thiếu quan tâm Ví dụ: Cô ấy lơ là việc chăm con dạo này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chăm sóc người thân, bạn bè hoặc thú cưng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "chăm sóc".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc tận tình và chu đáo.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tận tình trong việc chăm sóc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "chăm sóc".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chăm sóc" trong văn viết.
  • "Săn sóc" mang sắc thái thân mật hơn so với "chăm sóc".
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "săn sóc bệnh nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bệnh nhân, cây cối), trạng từ (rất, kỹ lưỡng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...