Phó mặc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao cho và để mặc làm gì thì làm, ra sao thì ra.
Ví dụ:
Người quản lý phó mặc toàn bộ dự án cho cấp dưới mà không giám sát.
Nghĩa: Giao cho và để mặc làm gì thì làm, ra sao thì ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan phó mặc việc tưới cây cho em trai.
- Em bé phó mặc con gấu bông cho chị giữ.
- Cô giáo không muốn chúng em phó mặc bài tập cho bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều học sinh phó mặc tương lai cho sự sắp đặt của gia đình.
- Anh ấy phó mặc mọi quyết định quan trọng cho người yêu.
- Đừng phó mặc số phận mình cho may rủi, hãy tự mình tạo ra cơ hội.
3
Người trưởng thành
- Người quản lý phó mặc toàn bộ dự án cho cấp dưới mà không giám sát.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải học cách phó mặc những điều không thể kiểm soát.
- Anh ta phó mặc trách nhiệm nuôi dạy con cái cho vợ, khiến gia đình gặp nhiều khó khăn.
- Một nhà lãnh đạo không thể phó mặc vận mệnh của cả một tập thể cho những quyết định thiếu cân nhắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc không quan tâm hoặc không can thiệp vào một tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê phán hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự buông xuôi hoặc thái độ thờ ơ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ thờ ơ, buông xuôi hoặc không quan tâm.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm hoặc sự thờ ơ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự quan tâm.
- Thường đi kèm với các tình huống tiêu cực hoặc không mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tích cực hơn như "ủy thác".
- Khác biệt với "bỏ mặc" ở chỗ "phó mặc" có thể bao hàm ý giao phó trách nhiệm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phó mặc số phận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ, ví dụ: "phó mặc cho ai đó".





