Phó thác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như giao phó.
Ví dụ:
Tôi phó thác hồ sơ cho luật sư xử lý.
Nghĩa: Như giao phó.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ phó thác việc tưới cây cho em trong tuần này.
- Thầy phó thác chìa khóa lớp cho lớp trưởng giữ.
- Bố đi vắng nên bố phó thác chuyện cho mèo ăn cho anh hai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm phó thác phần trang trí lớp cho ban văn nghệ.
- Ba phó thác việc trông tiệm cho chú, dặn kĩ rồi mới đi công tác.
- Nhóm trưởng phó thác việc nộp bài cho Minh vì bạn ấy cẩn thận.
3
Người trưởng thành
- Tôi phó thác hồ sơ cho luật sư xử lý.
- Chị phó thác tài chính gia đình cho chồng, còn mình tập trung nuôi con.
- Có lúc mệt nhoài, tôi chỉ muốn phó thác mọi tính toán cho số phận, để lòng thảnh thơi một tối.
- Ông cụ phó thác mảnh vườn cho người hàng xóm đáng tin, coi như gửi gắm cả ký ức tuổi già.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giao trách nhiệm hoặc công việc cho ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản chính thức khi cần diễn đạt việc giao nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự tin tưởng hoặc giao phó số phận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tin tưởng hoặc trách nhiệm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng hoặc trách nhiệm được giao.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không có sự tin tưởng rõ ràng.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự chính thức và nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giao phó" nhưng "phó thác" thường mang sắc thái tin tưởng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phó thác trách nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trách nhiệm, công việc), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, hoàn tất).






Danh sách bình luận