Thọc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa mạnh vào sâu bên trong một vật khác.
Ví dụ:
Anh thọc chìa vào ổ khóa và mở cửa.
2.
động từ
(khẩu ngữ) Xen ngang vào, can thiệp vào một cách thô bạo.
Nghĩa 1: Đưa mạnh vào sâu bên trong một vật khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam thọc que vào đất để cắm cờ giấy.
- Em thọc ống hút vào hộp sữa rồi uống một hơi.
- Bé thọc tay vào túi áo lấy kẹo ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thọc mũi kim vào vải, mũi chỉ lướt theo rất gọn.
- Chị thọc xẻng vào luống đất ướt, bùn bắn lên mép giày.
- Anh thọc khóa vào ổ, xoay một cái nghe tách một tiếng.
3
Người trưởng thành
- Anh thọc chìa vào ổ khóa và mở cửa.
- Cô thọc mũi dao vào quả xoài, đường cắt ngọt lịm và dứt khoát.
- Người thợ thọc mũi khoan vào bức tường, bụi vôi tỏa trắng cả hành lang.
- Trong bóng tối, tôi thọc tay vào balô lần tìm chiếc vé, lòng hơi nôn nóng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Xen ngang vào, can thiệp vào một cách thô bạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa mạnh vào sâu bên trong một vật khác.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Xen ngang vào, can thiệp vào một cách thô bạo.
Từ đồng nghĩa:
xen ngang
Từ trái nghĩa:
đứng ngoài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thọc | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động can thiệp một cách thô lỗ, không đúng lúc, gây cản trở hoặc khó chịu. Ví dụ: |
| xen ngang | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động chen vào giữa một cuộc nói chuyện, công việc, thường gây gián đoạn. Ví dụ: Đừng xen ngang vào cuộc trò chuyện của người lớn. |
| đứng ngoài | Trung tính, chỉ thái độ hoặc hành động không tham gia, không can thiệp vào một sự việc. Ví dụ: Anh ấy quyết định đứng ngoài cuộc tranh cãi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động can thiệp thô bạo vào chuyện của người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự can thiệp không mong muốn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Có thể tạo cảm giác mạnh mẽ, quyết liệt trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự can thiệp thô bạo hoặc hành động mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi miêu tả hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa can thiệp nhưng có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự tế nhị.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái mạnh mẽ và đôi khi tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thọc tay", "thọc gậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc công cụ (tay, gậy), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (mạnh, nhanh).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





