Cào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nông cụ gồm một thanh ngang có gắn nhiều răng, tra vào cán dài, dùng để san bằng, làm nhỏ đất, làm cỏ.
Ví dụ: Cái cào đặt cạnh bờ rào, còn dính đất ẩm.
2.
động từ
San bằng hoặc làm nhỏ đất, làm cỏ bằng cái cào.
Ví dụ: Anh ấy cào đất, chuẩn bị đặt luống rau mới.
3.
động từ
móng nhọn hoặc những vật tương tự vào và kéo mạnh trên bề mặt.
Nghĩa 1: Nông cụ gồm một thanh ngang có gắn nhiều răng, tra vào cán dài, dùng để san bằng, làm nhỏ đất, làm cỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố đưa cho em cái cào để gom lá trong sân.
  • Ông nội treo cái cào lên vách sau khi làm vườn.
  • Trong nhà kho có một cái cào và một cái xẻng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái cào răng sắt cắm xuống đất nghe ken két, rất đã tai.
  • Nhìn cái cào tựa gốc chuối, tớ nhớ buổi dọn vườn đầu hè.
  • Cái cào cũ sứt vài răng nhưng vẫn giúp bác tôi làm cỏ luống rau.
3
Người trưởng thành
  • Cái cào đặt cạnh bờ rào, còn dính đất ẩm.
  • Trong buổi sớm, cái cào dựa hiên như một dấu phẩy ngắn của mùa vụ.
  • Tay chạm lên cán cào nhẵn bóng, tôi thấy bao mùa mưa nắng thấm vào gỗ.
  • Cái cào răng thép nằm im, chờ một vòng tay quen thuộc kéo qua vườn.
Nghĩa 2: San bằng hoặc làm nhỏ đất, làm cỏ bằng cái cào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố cào đất cho mặt luống phẳng hơn.
  • Mẹ cào cỏ trong vườn để cây lớn nhanh.
  • Anh cào lá lại thành một đống gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú cào đất thành rãnh nhỏ để gieo hạt.
  • Sau cơn mưa, bác cào đường đi cho bớt lầy lội.
  • Cô cào cỏ quanh gốc bưởi, đất thoáng hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cào đất, chuẩn bị đặt luống rau mới.
  • Họ cào mặt ruộng cho phẳng, để nước trải đều như tấm gương.
  • Bà cụ cào cỏ chậm rãi, tiếng răng cào lẫn vào mùi đất ẩm.
  • Người thợ vườn cào mịn lớp đất, giữ lại những đường sọc thẳng như trang vở.
Nghĩa 3: móng nhọn hoặc những vật tương tự vào và kéo mạnh trên bề mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động dùng móng tay hoặc vật nhọn kéo trên bề mặt, ví dụ như "cào lưng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả công việc nông nghiệp hoặc kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "cào xé tâm can".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp để chỉ công cụ hoặc hành động làm đất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái mạnh mẽ hoặc đau đớn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động cụ thể liên quan đến kéo hoặc làm phẳng bề mặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến hành động vật lý.
  • Có thể thay thế bằng từ "kéo" hoặc "san" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kéo" khi chỉ hành động tương tự.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cào" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cào" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cào" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái" (ví dụ: cái cào). Khi là động từ, "cào" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: cào đất, cào cỏ).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cào" thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc). Khi là động từ, "cào" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (đất, cỏ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhẹ nhàng, mạnh mẽ).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới