Tha thứ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bỏ qua không trách cứ hoặc trừng phạt; tha (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi quyết định tha thứ để lòng bình yên.
Nghĩa: Bỏ qua không trách cứ hoặc trừng phạt; tha (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con lỡ làm đổ nước, mẹ mỉm cười và tha thứ cho con.
  • Bạn xin lỗi vì làm bẩn vở, tớ nghe và tha thứ.
  • Cô giáo nhắc nhở nhẹ, rồi tha thứ lỗi nói chuyện trong giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một lời xin lỗi chân thành đủ để mình mở lòng tha thứ cho bạn.
  • Khi hiểu lý do bạn trễ hẹn, mình chọn tha thứ thay vì giận dỗi.
  • Tha thứ không xoá ký ức, nhưng giúp tụi mình bước tiếp nhẹ nhàng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quyết định tha thứ để lòng bình yên.
  • Tha thứ không phải yếu mềm; đó là cách tự cởi trói cho chính mình.
  • Có những vết xước của lời nói, chỉ khi biết tha thứ, ta mới thôi rỉ máu.
  • Khi nhìn người khác bằng cả phần đời họ đã trải qua, ta dễ dàng chọn tha thứ hơn là phán xét.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bỏ qua không trách cứ hoặc trừng phạt; tha (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
xá lỗi bỏ qua tha dung thứ
Từ Cách sử dụng
tha thứ Trung tính, mức độ vừa–mạnh tùy ngữ cảnh; dùng rộng, cả trang trọng lẫn đời thường Ví dụ: Tôi quyết định tha thứ để lòng bình yên.
xá lỗi Trang trọng, nhẹ–vừa; sắc thái điềm tĩnh Ví dụ: Xin xá lỗi cho những sơ suất của tôi.
bỏ qua Khẩu ngữ, nhẹ; thân mật, mềm Ví dụ: Chuyện nhỏ thôi, cậu bỏ qua cho mình nhé.
tha Trung tính, ngắn gọn; mức độ tương tự nhưng gọn lời Ví dụ: Tôi biết lỗi, mong anh tha cho lần này.
dung thứ Trang trọng, văn chương; nhẹ nhàng, lịch thiệp Ví dụ: Xin người dung thứ cho kẻ lầm đường.
trừng phạt Trang trọng/trung tính; quyết liệt, cứng Ví dụ: Thay vì tha thứ, họ quyết định trừng phạt kẻ vi phạm.
kết tội Trang trọng; xác quyết lỗi, đối lập hành vi tha thứ Ví dụ: Tòa không tha thứ mà kết tội bị cáo.
trách cứ Trung tính; nhẹ hơn phạt nhưng đối lập với bỏ qua Ví dụ: Cô không tha thứ mà trách cứ anh ta suốt buổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ sự khoan dung, bỏ qua lỗi lầm của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "miễn trách" hoặc "ân xá".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện sự cao thượng, lòng nhân ái của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khoan dung, nhân ái, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự tha thứ chân thành, tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình, bạn bè.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "bỏ qua" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bỏ qua" nhưng "tha thứ" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc chính thức.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và hoàn cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ để diễn tả hành động bỏ qua lỗi lầm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tha thứ cho cô ấy."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc đại từ chỉ người (như "cho ai"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn tha thứ").