Khoan hồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đối xử rộng lượng với kẻ có tội.
Ví dụ:
Cô ấy mong tòa khoan hồng cho chồng vì anh đã khắc phục hậu quả.
Nghĩa: Đối xử rộng lượng với kẻ có tội.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy hiệu trưởng khoan hồng, cho bạn Nam cơ hội sửa lỗi.
- Chú công an khoan hồng, nhắc nhở bác tài rồi cho đi.
- Bố mẹ khoan hồng, bỏ qua lỗi nói dối và dạy con làm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban kỷ luật quyết định khoan hồng vì bạn đã thành thật nhận sai.
- Pháp luật có thể khoan hồng khi người phạm tội tự thú và bồi thường.
- Nhờ thái độ ăn năn, cậu được khoan hồng và phải lao động công ích.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mong tòa khoan hồng cho chồng vì anh đã khắc phục hậu quả.
- Khi xã hội biết khoan hồng đúng lúc, người lầm lỗi mới có đường trở lại.
- Ông xin cộng đồng khoan hồng, không phải để trốn tội, mà để có cơ hội chuộc lỗi.
- Sự khoan hồng không xóa tội, nhưng mở ra cánh cửa cho trách nhiệm và sửa sai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đối xử rộng lượng với kẻ có tội.
Từ đồng nghĩa:
tha thứ miễn tội
Từ trái nghĩa:
trừng phạt xử phạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoan hồng | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính trị hoặc đạo đức, thể hiện sự nhân đạo, giảm nhẹ hình phạt hoặc bỏ qua lỗi lầm. Ví dụ: Cô ấy mong tòa khoan hồng cho chồng vì anh đã khắc phục hậu quả. |
| tha thứ | Trung tính, thể hiện sự bỏ qua lỗi lầm hoặc không trừng phạt. Ví dụ: Chính phủ đã khoan hồng, tha thứ cho những người lầm lỡ. |
| miễn tội | Trang trọng, pháp lý, thể hiện sự không truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc hình phạt. Ví dụ: Nhờ chính sách khoan hồng, nhiều người đã được miễn tội. |
| trừng phạt | Trung tính, thể hiện việc áp dụng hình phạt để răn đe hoặc trả đũa. Ví dụ: Pháp luật sẽ trừng phạt nghiêm khắc những kẻ vi phạm. |
| xử phạt | Trung tính, pháp lý, thể hiện việc áp dụng hình phạt theo quy định của pháp luật. Ví dụ: Công ty bị xử phạt vì gây ô nhiễm môi trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp luật, báo cáo hoặc bài viết về pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện lòng nhân từ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhân từ, độ lượng và lòng bao dung.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt cho người phạm tội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có ý định thể hiện sự nhân từ.
- Thường đi kèm với các quyết định pháp lý hoặc hành động của cơ quan có thẩm quyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tha thứ" hoặc "ân xá" nhưng "khoan hồng" thường mang tính pháp lý hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khoan hồng cho người phạm lỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc cụm danh từ, ví dụ: "khoan hồng cho phạm nhân".





