Rộng lượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có độ lượng, dễ cảm thông với người có sai sót, lầm lỡ và dễ tha thứ.
Ví dụ: Anh ấy rộng lượng, không chấp nhặt chuyện cũ.
Nghĩa: Có độ lượng, dễ cảm thông với người có sai sót, lầm lỡ và dễ tha thứ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rộng lượng, không giận khi bạn lỡ làm bẩn vở của mình.
  • Cô giáo rộng lượng, nhẹ nhàng nhắc nhở bạn quên bài chứ không mắng.
  • Mẹ rộng lượng, tha cho em khi em trót nói dối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai tôi rộng lượng, sẵn sàng bỏ qua lời nói nóng nảy của tôi.
  • Nhờ tính rộng lượng, lớp trưởng chọn cách góp ý dịu dàng thay vì trách phạt bạn mắc lỗi.
  • Cô chủ nhiệm rộng lượng, hiểu hoàn cảnh nên cho bạn cơ hội sửa sai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy rộng lượng, không chấp nhặt chuyện cũ.
  • Người rộng lượng nhìn thấy nỗi sợ sau lỗi lầm và mở cửa cho sự sửa chữa.
  • Sự rộng lượng không ồn ào; nó nằm ở cái gật đầu cho đi lần nữa.
  • Khi lòng rộng lượng lên tiếng, ta chọn hàn gắn thay vì bới móc quá khứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có độ lượng, dễ cảm thông với người có sai sót, lầm lỡ và dễ tha thứ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hẹp hòi khắt khe khắt kỉ
Từ Cách sử dụng
rộng lượng Sắc thái tích cực, mức độ khá mạnh; trung tính–trang trọng; miêu tả đức tính bao dung và sẵn sàng tha thứ. Ví dụ: Anh ấy rộng lượng, không chấp nhặt chuyện cũ.
khoan dung Mạnh, trang trọng/văn viết; nhấn vào tha thứ lỗi lầm. Ví dụ: Cô ấy rất khoan dung, luôn cho người khác cơ hội sửa sai.
bao dung Trung tính, phổ thông; nhấn vào lòng ôm chứa, chấp nhận khuyết điểm. Ví dụ: Người mẹ bao dung, không trách mắng con quá lời.
độ lượng Trung tính–trang trọng; sắc thái đức hạnh, cao thượng. Ví dụ: Ông chủ độ lượng, bỏ qua lỗi lần đầu của nhân viên.
hẹp hòi Trung tính, phê phán; chỉ sự nhỏ nhen, khó tha thứ. Ví dụ: Đừng hẹp hòi chỉ vì một sai sót nhỏ của bạn bè.
khắt khe Trung tính, nghiêm; thiên về xét nét lỗi, khó bỏ qua. Ví dụ: Cô giáo quá khắt khe nên học sinh sợ phạm lỗi.
khắt kỉ Trung tính, cổ/ít dùng; nhấn mạnh sự quá mức nghiêm ngặt, không nới cho lỗi lầm. Ví dụ: Ông cụ tính nết khắt kỉ, không dung thứ sai sót nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc khuyến khích hành vi tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về đạo đức, tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tạo dựng tình huống cảm động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có lòng vị tha.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tha thứ và cảm thông.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm khắc hoặc phê phán.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tốt đẹp khác như "bao dung", "nhân hậu".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bao dung", nhưng "rộng lượng" nhấn mạnh hơn vào sự tha thứ.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi cần sự nghiêm khắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính cách của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất rộng lượng", "hơi rộng lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".