Quảng đại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Quần chúng, nhân dân) đông đảo, rộng lớn.
Ví dụ: Chính sách cần hướng tới lợi ích của quần chúng quảng đại.
2.
tính từ
(cũ). (Tấm lòng) rộng rãi, độ lượng.
Ví dụ: Cô ấy quảng đại, không giữ oán hờn.
Nghĩa 1: (Quần chúng, nhân dân) đông đảo, rộng lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên quảng trường, quần chúng quảng đại vỗ tay reo vui.
  • Đoàn người quảng đại cùng kéo về xem diễu hành.
  • Tiếng hát vang lên giữa quần chúng quảng đại khắp công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thông điệp nhanh chóng lan tỏa trong quần chúng quảng đại, như sóng loang trên mặt hồ.
  • Ý kiến của em được quần chúng quảng đại ủng hộ, nên buổi vận động trở nên rôm rả.
  • Tác phẩm ấy chạm tới trái tim quần chúng quảng đại, không chỉ vài độc giả riêng lẻ.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách cần hướng tới lợi ích của quần chúng quảng đại.
  • Khi tiếng nói của quần chúng quảng đại được lắng nghe, quyết sách bớt xa rời đời sống.
  • Một khẩu hiệu chỉ sống dai khi bám rễ trong quần chúng quảng đại, chứ không phải trên băng rôn.
  • Sức sống của nghệ thuật đến từ quần chúng quảng đại, từ những bàn tay còn mùi vôi vữa và mồ hôi.
Nghĩa 2: (cũ). (Tấm lòng) rộng rãi, độ lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo có tấm lòng quảng đại, luôn tha lỗi cho học trò biết sửa sai.
  • Bà ngoại quảng đại, chia phần bánh cho cả xóm nhỏ.
  • Bạn lớp trưởng quảng đại, sẵn sàng nhường phần thưởng cho bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy quảng đại, bỏ qua lời nói vô tình để giữ hòa khí.
  • Người quảng đại không chấp nhặt, họ chọn cách hiểu và cảm thông.
  • Sự quảng đại khiến lời xin lỗi được đón nhận nhẹ nhàng, như mây tan sau mưa.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy quảng đại, không giữ oán hờn.
  • Quảng đại là sức mạnh của người biết thấu người, không phải sự yếu mềm.
  • Trong va chạm đời thường, một thái độ quảng đại thường hóa giải điều khúc mắc hơn tranh cãi.
  • Khi tâm quảng đại, ta còn đủ chỗ để nâng người khác dậy mà không hạ thấp chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Quần chúng, nhân dân) đông đảo, rộng lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quảng đại trung tính, trang trọng; thiên về văn bản chính luận/biểu ngữ; mức độ mạnh Ví dụ: Chính sách cần hướng tới lợi ích của quần chúng quảng đại.
đông đảo trung tính, phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Quần chúng đông đảo ủng hộ chủ trương.
rộng lớn trang trọng, hơi văn chương; mức độ mạnh Ví dụ: Sự ủng hộ rộng lớn của nhân dân cả nước.
thưa thớt trung tính, hơi khẩu ngữ; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Sự tham gia thưa thớt của quần chúng.
ít ỏi trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Lực lượng ủng hộ còn ít ỏi.
Nghĩa 2: (cũ). (Tấm lòng) rộng rãi, độ lượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quảng đại trang trọng, cổ điển/văn chương; sắc thái tích cực, mức độ mạnh Ví dụ: Cô ấy quảng đại, không giữ oán hờn.
khoan dung trang trọng, đạo lý; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Anh ấy rất khoan dung với lỗi lầm của người khác.
độ lượng trang trọng, ca ngợi; mức độ mạnh Ví dụ: Bà đối đãi với mọi người bằng tấm lòng độ lượng.
rộng rãi trung tính, có thể cổ; mức độ vừa; nghiêng về hào phóng tấm lòng Ví dụ: Ông chủ có tính rộng rãi, không chấp nhặt.
hẹp hòi trung tính, phê phán; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Đừng hẹp hòi với sai sót nhỏ của người khác.
khắt khe trung tính–trang trọng; mức độ mạnh vừa, nghiêm khắc trong xét lỗi Ví dụ: Ông quá khắt khe nên ít ai dám gần.
keo kiệt khẩu ngữ, phê phán; mức độ mạnh; thiên về bủn xỉn tấm lòng Ví dụ: Anh ta nổi tiếng keo kiệt, không muốn giúp ai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đông đảo của quần chúng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự đông đảo của quần chúng hoặc tấm lòng rộng rãi trong các bài viết trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự rộng lớn hoặc độ lượng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về quần chúng hoặc tấm lòng của ai đó.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đảo hoặc lòng độ lượng trong bối cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "rộng lớn" hoặc "độ lượng" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rộng lớn khác như "bao la" hoặc "mênh mông".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quảng đại", "quá quảng đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quần chúng, nhân dân) hoặc phó từ (rất, quá) để nhấn mạnh mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...