Hào phóng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộng rãi về mặt chi tiêu trong quan hệ đối xử với người.
Ví dụ: Ông chủ hào phóng, thưởng thêm cho nhân viên vào cuối tuần.
Nghĩa: Rộng rãi về mặt chi tiêu trong quan hệ đối xử với người.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy rất hào phóng, luôn mua thêm bánh để chia cho cả lớp.
  • Chị hàng xóm hào phóng, tặng em cuốn truyện mới tinh.
  • Bạn Lan hào phóng, góp tiền mua quà sinh nhật cho bạn khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy hào phóng, sẵn sàng mời cả nhóm một bữa ăn ấm bụng sau giờ học thêm.
  • Cô chủ quán hào phóng, thường bớt tiền cho học sinh khi thấy các bạn thiếu.
  • Bạn lớp trưởng khá hào phóng, hay đứng ra quyên góp mua sách cho thư viện lớp.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ hào phóng, thưởng thêm cho nhân viên vào cuối tuần.
  • Chị ấy hào phóng theo cách tự nhiên: cho đi mà không đòi ghi nhận.
  • Anh bạn tôi hào phóng, nhưng biết đặt giới hạn để không biến mình thành chỗ dựa bị lợi dụng.
  • Trong bữa tiệc, sự hào phóng của anh thể hiện ở việc âm thầm thanh toán và hỏi thăm từng người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộng rãi về mặt chi tiêu trong quan hệ đối xử với người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hào phóng Mạnh vừa; tích cực; trung tính–tán dương; phổ thông Ví dụ: Ông chủ hào phóng, thưởng thêm cho nhân viên vào cuối tuần.
rộng lượng Trung tính–ấm; hơi đạo đức, thiên về tấm lòng Ví dụ: Chủ nhà rộng lượng, đãi khách chu đáo.
phóng khoáng Tán dương; văn chương; cảm giác thoáng đạt, ít tính toán Ví dụ: Anh ấy phóng khoáng, không chấp nhặt chuyện tiền bạc.
quảng đãi Trang trọng, cổ; dùng trong văn viết Ví dụ: Gia chủ quảng đãi bạn bè thập phương.
hậu hĩnh Mạnh; trang trọng; nhấn vào mức chi tiêu lớn Ví dụ: Cô ấy boa hậu hĩnh cho nhân viên phục vụ.
keo kiệt Mạnh; chê bai; phổ thông Ví dụ: Ông ta keo kiệt, không muốn góp đồng nào.
bủn xỉn Khẩu ngữ; sắc thái mỉa/chê Ví dụ: Đừng bủn xỉn với bạn bè như thế.
hà tiện Trung tính–chê; hơi cổ Ví dụ: Anh ấy nổi tiếng hà tiện với mọi người.
tằn tiện Trung tính; tiết kiệm đến mức chặt chẽ; đối lập sắc thái hào phóng trong đối đãi Ví dụ: Gia đình ấy tằn tiện, ít khi đãi khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có tính cách rộng rãi, không tiếc tiền bạc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nhân vật hoặc sự kiện liên quan đến lòng tốt và sự rộng lượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tính cách nhân vật, tạo ấn tượng về sự cao thượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, khen ngợi, thường mang cảm xúc tốt đẹp.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rộng rãi, không nên dùng khi cần sự chính xác về tài chính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không phù hợp trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phóng khoáng" nhưng "hào phóng" nhấn mạnh vào chi tiêu và sự rộng rãi về vật chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về tài chính hoặc khi mô tả tính cách tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hào phóng", "hào phóng vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và danh từ chỉ người hoặc hành động.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...