Keo kiệt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hà tiện tới mức bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của.
Ví dụ: Anh ấy keo kiệt, chi ly từng đồng với cả người nhà.
Nghĩa: Hà tiện tới mức bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chủ quán keo kiệt, không chịu bật quạt dù trời nóng.
  • Bạn ấy keo kiệt, không muốn góp tiền mua bóng cho cả lớp.
  • Chú kia keo kiệt, chỉ cho mèo ăn vài hạt rồi cất đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta keo kiệt đến mức đi ăn chung mà luôn né phần trả.
  • Người chú keo kiệt, lúc nào cũng đếm từng đồng như sợ bay mất.
  • Cô chủ trọ keo kiệt, đèn hành lang hỏng mãi mà không chịu thay để khỏi tốn tiền.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy keo kiệt, chi ly từng đồng với cả người nhà.
  • Có người giàu lên nhưng vẫn keo kiệt, sợ mất hơn sợ mất mặt.
  • Sự keo kiệt làm hẹp trái tim, khiến niềm vui cũng không dám nở rộng.
  • Ở bàn nhậu rộng lời, về ví tiền thì keo kiệt, nghe mà chạnh lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hà tiện tới mức bủn xỉn, chỉ biết bo bo giữ của.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
keo kiệt Tiêu cực, chỉ trích, mạnh mẽ, khẩu ngữ/thông tục, dùng để miêu tả tính cách. Ví dụ: Anh ấy keo kiệt, chi ly từng đồng với cả người nhà.
hà tiện Tiêu cực nhẹ, trung tính, thông tục Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là người hà tiện, không bao giờ chịu chi cho ai.
bủn xỉn Tiêu cực, mạnh mẽ, khẩu ngữ Ví dụ: Ông chủ đó bủn xỉn đến từng đồng, không muốn bỏ ra một xu.
xẻn Tiêu cực, thông tục, có phần cũ Ví dụ: Bà ấy xẻn lắm, không bao giờ chịu chi cho con cháu.
hào phóng Tích cực, trang trọng/thông tục Ví dụ: Anh ấy rất hào phóng với bạn bè, luôn sẵn lòng giúp đỡ.
rộng rãi Tích cực, thông tục Ví dụ: Cô ấy sống rất rộng rãi, không tính toán chi li.
phóng khoáng Tích cực, trang trọng Ví dụ: Ông ấy có tấm lòng phóng khoáng, không câu nệ chuyện tiền bạc.
thoáng Tích cực, khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy chi tiêu rất thoáng, không bao giờ tiếc tiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó có tính cách không rộng rãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thể hiện thái độ phê phán hoặc chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách không rộng rãi của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần tính khách quan.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiết kiệm", cần phân biệt rõ ràng.
  • Tránh dùng để miêu tả hành vi tiết kiệm hợp lý.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất keo kiệt", "quá keo kiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi" để tăng cường ý nghĩa.