Phóng khoáng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không bị gò bó, câu thúc bởi những cái vụn vặt.
Ví dụ: Anh ấy có một tinh thần phóng khoáng, luôn nhìn nhận mọi việc một cách cởi mở.
Nghĩa: Không bị gò bó, câu thúc bởi những cái vụn vặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan rất phóng khoáng, không bao giờ giận lâu ai cả.
  • Mẹ em có tính cách phóng khoáng, luôn vui vẻ với mọi người.
  • Thầy giáo em rất phóng khoáng, không bắt chúng em phải làm theo khuôn mẫu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với tư duy phóng khoáng, anh ấy luôn sẵn lòng tiếp thu những ý tưởng mới lạ.
  • Phong cách sống phóng khoáng giúp cô ấy dễ dàng thích nghi với mọi hoàn cảnh.
  • Một tâm hồn phóng khoáng sẽ không bị ràng buộc bởi những định kiến cũ kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có một tinh thần phóng khoáng, luôn nhìn nhận mọi việc một cách cởi mở.
  • Sự phóng khoáng trong tư duy giúp chúng ta vượt qua những giới hạn của bản thân và khám phá nhiều điều mới mẻ.
  • Trong cuộc sống hiện đại, một thái độ phóng khoáng có thể giúp giảm bớt căng thẳng và tạo dựng các mối quan hệ tốt đẹp.
  • Người có tâm hồn phóng khoáng thường không chấp nhặt những lỗi lầm nhỏ nhặt, mà luôn hướng tới sự bao dung và thấu hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không bị gò bó, câu thúc bởi những cái vụn vặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phóng khoáng Thể hiện sự rộng rãi, không câu nệ, thoải mái trong tư tưởng, hành động, thường mang sắc thái tích cực, khen ngợi. Ví dụ: Anh ấy có một tinh thần phóng khoáng, luôn nhìn nhận mọi việc một cách cởi mở.
rộng rãi Trung tính, tích cực, chỉ sự rộng lượng, không keo kiệt, không chấp nhặt trong cách đối xử, suy nghĩ. Ví dụ: Anh ấy rất rộng rãi trong cách đối xử với mọi người.
khoáng đạt Trang trọng, tích cực, chỉ sự tự do, không gò bó trong tâm hồn, tư tưởng, thường dùng trong văn chương. Ví dụ: Tâm hồn khoáng đạt giúp anh ấy nhìn nhận mọi việc một cách tích cực.
hẹp hòi Tiêu cực, chỉ sự ích kỷ, không rộng lượng, hay chấp nhặt những điều nhỏ nhặt. Ví dụ: Anh ta có tính cách hẹp hòi, khó chấp nhận ý kiến người khác.
chấp nhặt Tiêu cực, chỉ sự quá chú trọng đến những điều nhỏ nhặt, hay để bụng, không bỏ qua những lỗi nhỏ. Ví dụ: Đừng chấp nhặt những lỗi nhỏ của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc phong cách sống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về lối sống hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về nhân vật hoặc bối cảnh tự do, không bị ràng buộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tự do, thoải mái, không bị ràng buộc.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự tự do cá nhân.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự do, không bị gò bó của một người hoặc phong cách.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc, trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả tính cách hoặc lối sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự do" nhưng "phóng khoáng" nhấn mạnh hơn vào sự thoải mái, không câu nệ.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản hành chính.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả tính cách hoặc phong cách sống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phóng khoáng", "hơi phóng khoáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá"; có thể đi kèm với danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "tính cách phóng khoáng".