Ít ỏi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ít, không đáng kể.
Ví dụ: Cơ hội cho vị trí này khá ít ỏi.
Nghĩa: Ít, không đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong hũ chỉ còn ít ỏi hạt kẹo, chia ra không đủ cho cả lớp.
  • Bạn ấy góp ít ỏi tiền lẻ nhưng tấm lòng rất chân thành.
  • Mưa rơi ít ỏi nên sân vẫn khô nứt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời gian còn lại ít ỏi, bọn mình phải làm bài thật tập trung.
  • Ánh đèn pin ít ỏi le lói, đủ soi lối qua vườn tối.
  • Thông tin cô nhận được ít ỏi, nên cô phải tự suy luận phần còn lại.
3
Người trưởng thành
  • Cơ hội cho vị trí này khá ít ỏi.
  • Ngân sách ít ỏi buộc nhóm phải chọn giải pháp gọn nhẹ và hiệu quả nhất.
  • Sau bao ồn ào, điều anh giữ lại chỉ là vài ký ức ít ỏi mà chông chênh.
  • Những lời khen ít ỏi đôi khi quý hơn trăm lời nói xã giao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ít, không đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ít ỏi Diễn tả số lượng nhỏ, không đủ hoặc không đáng kể, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc tiếc nuối. Ví dụ: Cơ hội cho vị trí này khá ít ỏi.
vỏn vẹn Trung tính, nhấn mạnh sự giới hạn, chỉ có bấy nhiêu mà thôi. Ví dụ: Anh ấy chỉ có vỏn vẹn vài cuốn sách cũ.
nhiều Trung tính, chỉ số lượng lớn. Ví dụ: Sau cơn mưa, nước sông nhiều hơn hẳn.
dồi dào Trang trọng, tích cực, chỉ số lượng lớn, phong phú, đủ dùng hoặc dư thừa. Ví dụ: Nguồn tài nguyên thiên nhiên của đất nước rất dồi dào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thiếu thốn, không đủ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để nhấn mạnh sự hạn chế về số lượng hoặc mức độ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác thiếu thốn, gợi cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thiếu thốn, không đủ.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tiếc nuối.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc không đủ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ số lượng hoặc mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ít" đơn thuần, cần chú ý sắc thái tiêu cực.
  • Không nên dùng khi muốn diễn đạt sự đủ đầy hoặc phong phú.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ít ỏi", "quá ít ỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ để bổ nghĩa.