Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vái
Ví dụ: Anh cúi đầu xá để tỏ lòng tôn trọng.
2.
động từ
Tha cho, miễn cho, không bất phải chịu.
Ví dụ: Sếp xá cho tôi khoản phạt vì đã khắc phục kịp thời.
Nghĩa 1: Vái
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ đứng trước bàn thờ, chắp tay xá ông bà.
  • Em xá thầy cô sau buổi lễ chào cờ.
  • Bé cúi đầu xá khi nhận quà từ cụ già.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn khép tay trước ngực, khẽ xá để cảm ơn bác bảo vệ.
  • Trong lễ khai giảng, học sinh lần lượt xá chào thầy cô trên bục.
  • Bạn ấy mỉm cười, xá một cái lịch sự rồi rời đi.
3
Người trưởng thành
  • Anh cúi đầu xá để tỏ lòng tôn trọng.
  • Giữa chốn đông, một cái xá đúng lúc có khi thay cho cả nghìn lời nói.
  • Đến nơi linh thiêng, tôi xá nhẹ như nhắc mình bước đi chậm lại.
  • Chúng tôi xá nhau, không cầu kỳ, chỉ để giữ một sợi dây lịch thiệp.
Nghĩa 2: Tha cho, miễn cho, không bất phải chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo xá cho em bài tập hôm nay vì em bị ốm.
  • Mẹ xá cho con việc rửa bát khi con lỡ bị đứt tay.
  • Trọng tài xá lỗi chạm tay vô tình của cầu thủ nhí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chủ nhiệm xá cho nhóm nộp muộn vì sự cố điện mất bất ngờ.
  • Ban tổ chức xá phí cho học sinh khó khăn, ai cũng vui.
  • Bạn ấy xin lỗi chân thành nên cô xá cho lần vi phạm đầu tiên.
3
Người trưởng thành
  • Sếp xá cho tôi khoản phạt vì đã khắc phục kịp thời.
  • Có lỗi biết nhận và sửa, người ta mới dễ xá cho.
  • Đời sống vốn nhiều va chạm; học cách xá cho nhau để còn bước tiếp.
  • Tôi mong được xá cho, nhưng cũng tự nhắc mình đừng dựa dẫm vào sự khoan dung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vái
Nghĩa 2: Tha cho, miễn cho, không bất phải chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Hành động bỏ qua lỗi lầm, không bắt chịu trách nhiệm, hoặc miễn trừ một nghĩa vụ, hình phạt. Thường mang sắc thái khoan dung, quyền hạn. Ví dụ: Sếp xá cho tôi khoản phạt vì đã khắc phục kịp thời.
tha Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ cá nhân đến pháp lý. Ví dụ: Anh ấy đã tha thứ cho lỗi lầm của tôi.
miễn Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc quy định. Ví dụ: Anh ta được miễn nghĩa vụ quân sự.
phạt Trung tính, dùng để chỉ việc áp dụng hình phạt, xử lý vi phạm. Ví dụ: Anh ta bị phạt vì vi phạm luật giao thông.
buộc Trung tính, dùng để chỉ việc bắt buộc phải làm, phải chịu. Ví dụ: Anh ấy bị buộc phải bồi thường thiệt hại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống xin lỗi hoặc cầu xin sự tha thứ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự cầu xin hoặc tha thứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm nhường, cầu xin hoặc mong muốn được tha thứ.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hoặc lịch sự.
  • Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp cá nhân hoặc trong văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự cầu xin hoặc mong muốn được tha thứ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không phù hợp với tình huống cần sự nghiêm túc.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xin" hoặc "cầu xin".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xá tội", "xá lỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tội, lỗi), có thể đi kèm với phó từ (đã, sẽ) để chỉ thời gian.