Cúng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dâng lễ vật lên thần thánh hoặc linh hồn người chết, theo tín ngưỡng hoặc theo phong tục cổ truyền.
Ví dụ:
Tối nay tôi cúng ông bà, lòng thấy lắng lại.
2.
động từ
Đóng góp tiền của cho một tổ chức, thường là tôn giáo, để làm việc nghĩa, việc phúc đức.
Ví dụ:
Tôi cúng một khoản nhỏ vào quỹ công đức của chùa.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Làm mất đi tiền của vào tay người khác một cách vô ích.
Nghĩa 1: Dâng lễ vật lên thần thánh hoặc linh hồn người chết, theo tín ngưỡng hoặc theo phong tục cổ truyền.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bày hoa quả lên bàn thờ để cúng ông bà.
- Bà thắp nhang và cúng tổ tiên vào ngày rằm.
- Cả nhà chuẩn bị mâm cơm để cúng Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng mồng một, cô chú sắp mâm ngũ quả để cúng, cầu bình an cho gia đình.
- Trong lễ giỗ, họ hàng quây quần, thắp hương cúng người đã khuất.
- Người dân mang bánh trái ra đình làng cúng thần hoàng, gửi gắm ước vọng mùa màng tốt tươi.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi cúng ông bà, lòng thấy lắng lại.
- Có những ngày giỗ, ta bày mâm đơn sơ mà vẫn trọn tình cúng nhớ người xưa.
- Giữa mùi khói trầm, nghi thức cúng trở thành nhịp cầu kết nối người sống với cõi khuất.
- Không phải mâm cao cỗ đầy, chính sự thành tâm mới làm cho lễ cúng có ý nghĩa.
Nghĩa 2: Đóng góp tiền của cho một tổ chức, thường là tôn giáo, để làm việc nghĩa, việc phúc đức.
1
Học sinh tiểu học
- Bà con góp tiền cúng chùa để giúp sửa mái ngói.
- Mẹ con em cúng nhà thờ họ để làm từ thiện cho người nghèo.
- Cô chú cúng vào quỹ của chùa để mua sách cho trẻ em vùng cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi lễ, nhiều người cúng vào hòm công đức để tu bổ sân chùa.
- Cả lớp quyên góp, gọi vui là cúng quỹ, để ủng hộ thư viện cộng đồng.
- Gia đình bạn ấy phát tâm cúng một phần tiền thưởng cho nhà chùa làm bếp ăn từ thiện.
3
Người trưởng thành
- Tôi cúng một khoản nhỏ vào quỹ công đức của chùa.
- Có người cúng âm thầm, bởi việc thiện đâu cần phô trương.
- Họ quyết định cúng tiền gây quỹ học bổng, mong gieo duyên học tập cho lũ trẻ.
- Cúng đúng chỗ, đúng nhu cầu, đồng tiền đi đến tay người cần được giúp.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Làm mất đi tiền của vào tay người khác một cách vô ích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dâng lễ vật lên thần thánh hoặc linh hồn người chết, theo tín ngưỡng hoặc theo phong tục cổ truyền.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cúng | Hành động tôn giáo, trang trọng, mang tính nghi lễ. Ví dụ: Tối nay tôi cúng ông bà, lòng thấy lắng lại. |
| tế | Trang trọng, nghi lễ lớn, thường dùng cho thần linh, tổ tiên. Ví dụ: Tế lễ trời đất cầu mưa thuận gió hòa. |
Nghĩa 2: Đóng góp tiền của cho một tổ chức, thường là tôn giáo, để làm việc nghĩa, việc phúc đức.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cúng | Hành động đóng góp, mang tính tự nguyện, thiện nguyện. Ví dụ: Tôi cúng một khoản nhỏ vào quỹ công đức của chùa. |
| quyên góp | Trung tính, hành động đóng góp tự nguyện. Ví dụ: Họ quyên góp tiền để xây dựng một ngôi trường mới. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Làm mất đi tiền của vào tay người khác một cách vô ích.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cúng | Khẩu ngữ, tiêu cực, mang ý châm biếm, tiếc nuối. Ví dụ: |
| nướng | Khẩu ngữ, tiêu cực, ý phung phí, vô ích. Ví dụ: Anh ta nướng hết tiền vào những trò đỏ đen. |
| đốt | Khẩu ngữ, tiêu cực, ý phung phí, nhanh chóng. Ví dụ: Đốt tiền vào những dự án không khả thi. |
| kiếm | Trung tính, hành động thu được tiền của. Ví dụ: Anh ấy chăm chỉ kiếm tiền để nuôi gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc mất tiền một cách vô ích, ví dụ "cúng tiền cho mấy trò lừa đảo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng, hoặc các hoạt động từ thiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí tâm linh hoặc miêu tả phong tục tập quán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái trang trọng khi nói về tín ngưỡng hoặc từ thiện.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang ý tiêu cực khi nói về việc mất tiền vô ích.
- Thường thuộc văn phong đời thường và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động tín ngưỡng, từ thiện hoặc khi muốn nhấn mạnh sự lãng phí tiền bạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu mang ý tiêu cực.
- Có thể thay thế bằng từ "hiến" khi nói về đóng góp cho tổ chức từ thiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiến" trong ngữ cảnh từ thiện.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này với ý tiêu cực trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cúng lễ", "cúng tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lễ, tiền), phó từ (đã, đang, sẽ), và lượng từ (một ít, nhiều).





