Tế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như guột.
Ví dụ:
Bông lúa tế nhìn qua đã biết nhẹ và rỗng.
2.
động từ
Cúng dâng lễ vật theo nghi thức trọng thể (thường có đọc bài văn và có chiêng trống).
Ví dụ:
Sáng sớm, các bô lão tế ở sân đình.
3.
động từ
Phi nước đại hoặc chạy nhanh như ngựa phi nước đại, bốn vó tung lên khỏi mặt đất.
Ví dụ:
Con ngựa bất thần tế, kéo cả đoàn người nín thở.
4.
động từ
(thông tục). Mắng chửi âm ĩ.
Ví dụ:
Ông quản lý nổi nóng, tế cả phòng một trận.
Nghĩa 1: Như guột.
1
Học sinh tiểu học
- Bông lúa này bị tế nên hạt nhẹ hều.
- Cô bảo cây ngô ngoài ruộng bị tế vì thiếu nước.
- Bố nhặt riêng mấy bông lúa tế để không lẫn vào thóc chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vụ này mưa gió thất thường nên nhiều hạt lúa bị tế, xay ra thấy lép cả.
- Người nông dân nhìn bông lúa, thấy hạt tế là biết ruộng thiếu dinh dưỡng.
- Thầy giải thích: lúa bị sâu bệnh sẽ dễ tế, năng suất giảm rõ rệt.
3
Người trưởng thành
- Bông lúa tế nhìn qua đã biết nhẹ và rỗng.
- Gặp mùa hạn, hạt dễ tế, công chăm bao nhiêu cũng hao đi.
- Chọn giống tốt và bón cân đối thì bông ít tế, thóc vào kho mới đầy.
- Nhìn đám lúa tế lác đác, tôi thấy rõ sự chật vật của ruộng đồng năm ấy.
Nghĩa 2: Cúng dâng lễ vật theo nghi thức trọng thể (thường có đọc bài văn và có chiêng trống).
1
Học sinh tiểu học
- Làng em tổ chức tế đình vào ngày hội.
- Ông nội mặc áo dài để tế tổ tiên.
- Mọi người xếp hàng trang nghiêm, chờ bác cả tế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm rằm, cụ từ chuẩn bị văn để tế tại đình làng.
- Lễ hội mở màn bằng nghi thức rước kiệu, rồi tế thành hoàng.
- Trong giỗ họ, chi họ lớn đứng ra tế, con cháu dâng hương theo sau.
3
Người trưởng thành
- Sáng sớm, các bô lão tế ở sân đình.
- Nghi thức tế đòi hỏi trang phục, văn tế và phép tắc chặt chẽ.
- Có nơi phục dựng lễ tế cổ, vừa gìn giữ tín ngưỡng vừa thu hút du khách.
- Tiếng trống tế vang lên, đưa người dự hồi tưởng về nếp cũ của làng.
Nghĩa 3: Phi nước đại hoặc chạy nhanh như ngựa phi nước đại, bốn vó tung lên khỏi mặt đất.
1
Học sinh tiểu học
- Con ngựa tế qua cánh đồng bụi bay mù.
- Thấy chủ gọi, chú chó tế về sân.
- Bạn nhỏ giả làm kỵ sĩ, miệng hô, chân tế quanh sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe hồi còi, con ngựa bất chợt tế nước đại làm bụi cỏ rạp xuống.
- Cậu thủ chạy tế dọc biên, vượt qua hậu vệ như gió.
- Đến khúc dốc, chiếc xe đạp như muốn tế vọt đi, làm tôi ghì phanh.
3
Người trưởng thành
- Con ngựa bất thần tế, kéo cả đoàn người nín thở.
- Có lúc phải để trái tim mình tế qua nỗi sợ, rồi mới dừng lại mà nghĩ.
- Anh chàng giao hàng quen đường, cứ thế tế qua từng ngã tư giờ cao điểm.
- Nghe tin dữ, nó tế khỏi cổng, chạy thẳng vào đêm tối.
Nghĩa 4: (thông tục). Mắng chửi âm ĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Bị làm đổ nồi canh, bác bán cơm tế ầm lên.
- Cô nhắc bác đừng tế ngoài cổng vì có trẻ con.
- Ông chủ quán bực mình, đứng tế khiến ai cũng sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ vì chiếc xe quệt nhẹ, anh ta đứng giữa đường mà tế om sòm.
- Mẹ dặn: bực thì nói nhỏ, đừng tế làm hàng xóm khó chịu.
- Bà chủ nhà trọ hay tế mỗi khi phòng bếp bừa bộn.
3
Người trưởng thành
- Ông quản lý nổi nóng, tế cả phòng một trận.
- Người đang uất thì dễ tế, nói ra lời khó nghe rồi lại hối.
- Có kẻ quen tế để lấn lướt, nhưng sự tôn trọng không đến từ tiếng to.
- Nghe bà cụ bị con cháu tế giữa chợ, ai cũng chạnh lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như guột.
Nghĩa 2: Cúng dâng lễ vật theo nghi thức trọng thể (thường có đọc bài văn và có chiêng trống).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tế | Trang trọng, nghi thức, cổ kính. Ví dụ: Sáng sớm, các bô lão tế ở sân đình. |
| cúng | Trung tính, phổ biến, ít trang trọng hơn 'tế'. Ví dụ: Ông bà thường cúng vào ngày rằm. |
Nghĩa 3: Phi nước đại hoặc chạy nhanh như ngựa phi nước đại, bốn vó tung lên khỏi mặt đất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tế | Miêu tả hành động của ngựa, nhanh, mạnh mẽ. Ví dụ: Con ngựa bất thần tế, kéo cả đoàn người nín thở. |
| phi | Trung tính, miêu tả hành động nhanh, mạnh. Ví dụ: Ngựa phi như bay trên thảo nguyên. |
Nghĩa 4: (thông tục). Mắng chửi âm ĩ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tế | Khẩu ngữ, tiêu cực, thể hiện sự tức giận, liên tục. Ví dụ: Ông quản lý nổi nóng, tế cả phòng một trận. |
| mắng | Khẩu ngữ, thể hiện sự tức giận, khiển trách. Ví dụ: Bà ấy mắng con té tát. |
| chửi | Khẩu ngữ, thô tục, thể hiện sự tức giận gay gắt. Ví dụ: Anh ta chửi bới om sòm. |
| la mắng | Khẩu ngữ, thể hiện sự tức giận, khiển trách lớn tiếng. Ví dụ: Mẹ la mắng con vì tội nghịch ngợm. |
| rầy la | Khẩu ngữ, thể hiện sự khiển trách, trách móc liên tục. Ví dụ: Cô giáo rầy la học sinh vì không làm bài tập. |
| khen | Trung tính, thể hiện sự tán thưởng, động viên. Ví dụ: Cô giáo khen em học giỏi. |
| khen ngợi | Trang trọng hơn 'khen', thể hiện sự tán dương. Ví dụ: Anh ấy được khen ngợi vì thành tích xuất sắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với nghĩa thông tục như mắng chửi âm ĩ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nghi lễ tôn giáo hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động phi nước đại trong văn miêu tả hoặc tả cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa.
- Thân mật và có phần tiêu cực khi dùng với nghĩa mắng chửi.
- Phong cách miêu tả sinh động khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn hóa khi cần diễn tả nghi lễ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi mang nghĩa mắng chửi.
- Thích hợp trong văn miêu tả để tạo hình ảnh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
- Khác biệt với từ "chửi" ở mức độ âm ĩ và không trang trọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tế lễ", "tế ngựa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("lễ", "ngựa"), trạng từ chỉ cách thức ("nhanh chóng"), hoặc trạng từ chỉ thời gian ("hôm qua").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





