Vái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chắp tay giờ lên hạ xuống, đồng thời cúi đầu, để tỏ lòng cung kính theo nghi lễ cũ hoặc để cầu xin thánh, Phật.
Ví dụ:
Ông cụ vái trước bàn thờ rồi lùi lại một bước.
Nghĩa: Chắp tay giờ lên hạ xuống, đồng thời cúi đầu, để tỏ lòng cung kính theo nghi lễ cũ hoặc để cầu xin thánh, Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại vái trước bàn thờ tổ tiên rồi thắp hương.
- Em đứng sau mẹ, chắp tay vái trước tượng Phật.
- Ông lão nhẹ nhàng vái ba cái, mặt hiền hậu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô vái trước điện thờ, miệng khấn điều lành cho gia đình.
- Trong lễ chùa đầu năm, ai cũng trật tự, thành kính vái Phật.
- Anh chắp tay vái, cúi đầu thật sâu như gửi lời biết ơn.
3
Người trưởng thành
- Ông cụ vái trước bàn thờ rồi lùi lại một bước.
- Có những hôm mệt nhoài, tôi vào chùa, vái một lạy để lòng dịu xuống.
- Chị khấn thầm lời nguyện, vái Phật như gửi gắm niềm hy vọng mong manh.
- Trước bát hương nghi ngút, anh vái thật chậm, nhớ người đã khuất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chắp tay giờ lên hạ xuống, đồng thời cúi đầu, để tỏ lòng cung kính theo nghi lễ cũ hoặc để cầu xin thánh, Phật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vái | Diễn tả hành động nghi lễ truyền thống, thể hiện sự tôn kính, cầu nguyện hoặc cầu xin trong các bối cảnh tôn giáo, tâm linh. Ví dụ: Ông cụ vái trước bàn thờ rồi lùi lại một bước. |
| lạy | Diễn tả hành động cúi mình, quỳ gối hoặc nằm rạp xuống đất để tỏ lòng tôn kính, biết ơn hoặc cầu xin, thường mang sắc thái trang trọng và mức độ cung kính cao hơn 'vái'. Ví dụ: Người dân thành kính lạy trước bàn thờ tổ tiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nghi lễ tôn giáo hoặc phong tục truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cung kính, tôn trọng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống.
- Phong cách trang trọng, thường gắn liền với các hoạt động tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hành động trong nghi lễ tôn giáo hoặc phong tục truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến tôn giáo.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng được tôn kính như thánh, Phật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động cúi đầu khác như "cúi chào".
- Chỉ dùng trong ngữ cảnh có yếu tố tôn giáo hoặc truyền thống để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vái lạy", "vái chào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ đối tượng tôn kính, ví dụ: "vái Phật", "vái tổ tiên".





