Đầm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng trũng to và sâu ở giữa đồng để giữ nước.
Ví dụ: Con đường vòng qua một cái đầm rộng.
2.
động từ
Ngâm mình lâu trong nước. Thấm ướt nhiều.
Nghĩa 1: Khoảng trũng to và sâu ở giữa đồng để giữ nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên cánh đồng làng em có một cái đầm nước trong.
  • Bầy vịt bơi lội trong đầm vào buổi chiều.
  • Bố dẫn em ra bờ đầm xem hoa súng nở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, sương phủ mờ mặt đầm, nghe tiếng ếch kêu râm ran.
  • Người dân mở mương dẫn nước từ đầm về ruộng khi hạn.
  • Đầm mùa nước nổi phập phồng như một tấm gương khổng lồ.
3
Người trưởng thành
  • Con đường vòng qua một cái đầm rộng.
  • Gió thổi, mặt đầm lăn tăn, mùi bùn non phảng phất.
  • Cuối vụ, đầm cạn dần, lộ ra những vệt đất nứt như da cá sấu.
  • Xóm chài sống nhờ đầm, ngày ăn theo con nước, đêm nghe nước thở.
Nghĩa 2: Ngâm mình lâu trong nước. Thấm ướt nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động ngâm mình trong nước hoặc mô tả tình trạng ướt đẫm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả địa lý hoặc sinh thái.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự tĩnh lặng, mênh mông của nước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, sinh thái học để chỉ vùng nước tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "đầm" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về địa lý, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ khi nói về hành động ngâm mình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả địa hình hoặc hành động ngâm mình trong nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về khoa học nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Có thể thay thế bằng từ "ao" hoặc "hồ" khi nói về vùng nước nhỏ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đầm" chỉ trang phục (váy đầm).
  • Khác biệt với "ao" ở kích thước và độ sâu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm giữa nghĩa danh từ và động từ.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ (ví dụ: một cái đầm lớn). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ (ví dụ: anh ấy đầm trong nước).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.