Suối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dòng nước tự nhiên ở miền đồi núi, chảy thường xuyên hoặc theo mùa, do nước mưa hoặc nước ngầm chảy ra ngoài mặt đất tạo nên.
Ví dụ: Con suối chảy qua chân đồi, nước trong và mát.
Nghĩa: Dòng nước tự nhiên ở miền đồi núi, chảy thường xuyên hoặc theo mùa, do nước mưa hoặc nước ngầm chảy ra ngoài mặt đất tạo nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Chúng em men theo con đường nhỏ để nghe tiếng suối chảy róc rách.
  • Bé đặt chân xuống tảng đá, nhìn dòng suối trong veo dưới chân.
  • Cô giáo chỉ cho cả lớp thấy con suối bắt nguồn từ sườn núi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùa hạ, con suối sau bản mát lạnh, đá cuội lấp lánh dưới nắng.
  • Tụi mình dựng lều bên suối, đêm nghe nước chảy như lời thì thầm của rừng.
  • Dòng suối nhỏ gom nước từ khe núi rồi đổ vào con sông ở thung lũng.
3
Người trưởng thành
  • Con suối chảy qua chân đồi, nước trong và mát.
  • Đứng trên cầu gỗ, tôi nhìn suối lặng lẽ luồn qua những gốc cây rêu phủ.
  • Sau cơn mưa, suối đầy thêm, tiếng nước vỗ đá nghe dày và ấm.
  • Có những con suối chỉ hiện ra một mùa, nhưng vẫn kịp khắc tên mình lên lòng đồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dòng nước tự nhiên ở miền đồi núi, chảy thường xuyên hoặc theo mùa, do nước mưa hoặc nước ngầm chảy ra ngoài mặt đất tạo nên.
Từ đồng nghĩa:
khe
Từ Cách sử dụng
suối Trung tính, miêu tả một dòng nước tự nhiên nhỏ ở vùng đồi núi. Ví dụ: Con suối chảy qua chân đồi, nước trong và mát.
khe Trung tính, thường dùng để chỉ dòng nước nhỏ hơn suối, chảy giữa các vách đá hoặc khe núi. Ví dụ: Nước từ khe núi chảy róc rách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thiên nhiên, du lịch hoặc các hoạt động ngoài trời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, môi trường hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp, yên bình hoặc ẩn dụ cho dòng chảy của thời gian, cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về địa chất hoặc thủy văn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tươi mát, gợi cảm giác thư giãn.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong ngữ cảnh miêu tả thiên nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc trong các bài viết về du lịch, môi trường.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về kỹ thuật nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Có thể thay thế bằng từ "dòng suối" để nhấn mạnh sự liên tục của dòng nước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sông" hoặc "kênh"; cần chú ý đến quy mô và đặc điểm tự nhiên.
  • "Suối" thường nhỏ hơn "sông" và không phù hợp để chỉ các dòng nước lớn.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh quan như "trong xanh", "mát lành".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "suối nước", "suối trong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trong, mát), động từ (chảy, róc rách), và lượng từ (một, nhiều).
ngòi rạch sông thác khe nước nguồn mạch hồ lạch