Lạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường nước chảy hẹp, nông, ít dốc, thông ra sông, hồ.
Ví dụ:
Chiếc thuyền nan len qua một lạch nhỏ rồi nhập vào sông.
2.
danh từ
(thường nói lạch sông). Chỗ sâu nhất trong dòng sông....
Ví dụ:
Tàu hàng phải bám lạch sông mới an toàn.
Nghĩa 1: Đường nước chảy hẹp, nông, ít dốc, thông ra sông, hồ.
1
Học sinh tiểu học
- Bọn trẻ lội qua một lạch nhỏ để ra bãi cỏ bên sông.
- Con cua bò theo mép lạch nông, để lại vệt cát lăn tăn.
- Chiều đến, nước chảy róc rách trong lạch, mát rượi chân em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa mưa, lạch sau làng đầy nước, nối cánh đồng với con sông lớn.
- Những bụi dừa nước ôm lấy lạch hẹp, che bóng cho lũ cá bơi ngược.
- Tụi mình men theo lạch nông để tìm lối ra bến thuyền.
3
Người trưởng thành
- Chiếc thuyền nan len qua một lạch nhỏ rồi nhập vào sông.
- Con lạch cạn vạch một đường xanh giữa bãi bồi, như mạch máu dẫn nước về sông mẹ.
- Anh dừng lại ở bờ lạch, rửa mặt, thấy mùi rong mát khơi dậy ký ức mùa hè xưa.
- Qua bao năm, lạch vẫn thì thầm chảy, chậm rãi như nếp sống của làng.
Nghĩa 2: (thường nói lạch sông). Chỗ sâu nhất trong dòng sông....
1
Học sinh tiểu học
- Chú lái đò bảo thuyền phải đi đúng lạch sông để khỏi mắc cạn.
- Cá lớn thường bơi ở lạch sông vì nước sâu và mát.
- Bác ngư dân thả lưới dọc lạch sông để bắt cá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lái ghe nhìn màu nước để đoán lạch sông, tránh bãi cạn lởm chởm.
- Vào mùa cạn, lạch sông tụt xuống, bờ bãi lộ ra dài hun hút.
- Bản đồ thủy văn đánh dấu rõ lạch sông để tàu thuyền đi theo.
3
Người trưởng thành
- Tàu hàng phải bám lạch sông mới an toàn.
- Lạch sông đổi chỗ theo mùa, nhắc người đi sông đừng chủ quan với ký ức cũ.
- Ông lão đọc nước bằng mắt, tìm lạch sông qua dòng chảy đậm như nét mực.
- Có khi đời cũng như con thuyền, chỉ yên khi tìm đúng lạch sông của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đường nước chảy hẹp, nông, ít dốc, thông ra sông, hồ.
Từ đồng nghĩa:
rạch ngòi
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạch | Miêu tả một con đường nước tự nhiên nhỏ, thường dùng trong văn miêu tả cảnh quan hoặc địa hình. Ví dụ: Chiếc thuyền nan len qua một lạch nhỏ rồi nhập vào sông. |
| rạch | Trung tính, phổ biến ở miền Nam Ví dụ: Con rạch nhỏ uốn lượn quanh làng. |
| ngòi | Trung tính, phổ biến ở miền Bắc Ví dụ: Bọn trẻ thường tắm mát ở ngòi nước sau nhà. |
| sông | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Con sông lớn chảy qua thành phố. |
Nghĩa 2: (thường nói lạch sông). Chỗ sâu nhất trong dòng sông....
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về địa hình tự nhiên, đặc biệt ở vùng nông thôn hoặc gần sông hồ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo địa lý, nghiên cứu về môi trường hoặc bài viết mô tả cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh thiên nhiên, gợi cảm giác yên bình hoặc hoang sơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý học, thủy văn học và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả khách quan về địa hình.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các đặc điểm địa lý cụ thể, tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa hình.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "lạch sông".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kênh" hoặc "rạch"; cần chú ý đến đặc điểm địa hình để dùng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các dòng nước lớn hoặc sâu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lạch nước", "lạch sông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước hoặc trạng thái (như "hẹp", "nông") và các danh từ khác (như "sông", "hồ").





