Thời trang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách ăn mặc, trang điểm phổ biến trong xã hội trong một thời gian nào đó.
Ví dụ:
Chiếc áo khoác này hợp với thời trang mùa này.
Nghĩa: Cách ăn mặc, trang điểm phổ biến trong xã hội trong một thời gian nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc váy này đang là thời trang ở lớp em.
- Bạn Lan buộc tóc theo thời trang mà các bạn nhỏ đều thích.
- Cửa hàng trưng bày áo theo thời trang năm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bè trong trường thích kiểu áo rộng vì đó là thời trang hiện tại.
- Nhiều bạn cập nhật thời trang qua mạng xã hội rồi chọn cách phối đồ cho mình.
- Kiểu giày cổ thấp trở lại thành thời trang, đi học nhìn lớp nào cũng có.
3
Người trưởng thành
- Chiếc áo khoác này hợp với thời trang mùa này.
- Thời trang đổi nhanh, còn chiếc tủ thì không chạy kịp ví tiền.
- Người ta theo thời trang để hòa vào đám đông, tôi chọn vài món để giữ bản sắc.
- Thời trang chỉ là vòng quay; điều bền lại là thái độ khi ta mặc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách ăn mặc, trang điểm phổ biến trong xã hội trong một thời gian nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lỗi mốt lạc hậu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thời trang | trung tính, khái quát xã hội, không đánh giá Ví dụ: Chiếc áo khoác này hợp với thời trang mùa này. |
| mốt | khẩu ngữ, ngắn gọn, sắc thái thời thượng rõ hơn Ví dụ: Theo mốt năm nay, váy dài trở lại. |
| lỗi mốt | khẩu ngữ, sắc thái đánh giá, hơi chê Ví dụ: Bộ vest này đã lỗi mốt. |
| lạc hậu | trung tính->chê, phạm vi rộng nhưng dùng trực tiếp khi nói về ăn mặc Ví dụ: Phong cách này bị xem là lạc hậu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về xu hướng ăn mặc, phong cách cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về xu hướng, phân tích thị trường thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả phong cách, bối cảnh thời đại trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo về ngành công nghiệp thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hiện đại, cập nhật, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, báo chí; thân thiện, gần gũi trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cập nhật, theo kịp xu hướng.
- Tránh dùng khi muốn chỉ trích sự phù phiếm, không thực tế.
- Thường đi kèm với các từ chỉ xu hướng, phong cách, thiết kế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mốt" khi chỉ xu hướng ngắn hạn.
- Khác biệt với "phong cách" ở chỗ "thời trang" nhấn mạnh tính thời điểm và xu hướng xã hội.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời trang hiện đại", "thời trang công sở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, cổ điển), động từ (mặc, chọn), và các danh từ khác (công sở, dạ hội).





