Kiểu cách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kiểu (nói khái quát).
Ví dụ: Kiến trúc sư đang cân nhắc kiểu cách mặt tiền phù hợp khu phố.
2.
tính từ
Có vẻ cố làm cho ra trang trọng, lịch sự, không hợp với mình hoặc với hoàn cảnh.
Ví dụ: Trong cuộc họp nội bộ, nói năng kiểu cách chỉ làm mất tự nhiên.
Nghĩa 1: Kiểu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy có kiểu cách viết chữ tròn và đều.
  • Cái áo này có kiểu cách đơn giản nhưng đẹp.
  • Ngôi nhà xây theo kiểu cách hiện đại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn bàn về kiểu cách trình bày bài thuyết trình cho gọn gàng.
  • Tranh cổ có kiểu cách riêng, nhìn là nhận ra ngay.
  • Cô giáo gợi ý nhiều kiểu cách giải bài toán để chúng mình lựa chọn.
3
Người trưởng thành
  • Kiến trúc sư đang cân nhắc kiểu cách mặt tiền phù hợp khu phố.
  • Thương hiệu giữ một kiểu cách nhận diện ổn định để khách hàng dễ nhớ.
  • Trong văn chương, mỗi tác giả thường có kiểu cách câu chữ không lẫn vào ai.
  • Thời trang thay đổi liên tục, nhưng kiểu cách tối giản vẫn bền bỉ qua năm tháng.
Nghĩa 2: Có vẻ cố làm cho ra trang trọng, lịch sự, không hợp với mình hoặc với hoàn cảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói chuyện kiểu cách nên cả lớp thấy khó gần.
  • Đi dã ngoại mà ăn mặc kiểu cách thì bất tiện lắm.
  • Cô phục vụ cười rất đẹp, không hề kiểu cách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy viết tin nhắn kiểu cách, đọc như thư mời, nên tụi mình thấy hơi xa cách.
  • Ở buổi sinh hoạt câu lạc bộ, cậu ấy chào hỏi kiểu cách khiến không khí gượng gạo.
  • Đám cưới tổ chức ngoài sân mà trang trí quá kiểu cách, làm mọi người ngại ngùng.
3
Người trưởng thành
  • Trong cuộc họp nội bộ, nói năng kiểu cách chỉ làm mất tự nhiên.
  • Ở quán vỉa hè, thái độ phục vụ kiểu cách tạo cảm giác lệch tông với không gian bình dân.
  • Cô ấy từng che giấu sự lúng túng bằng phong thái kiểu cách, nhưng dần học cách chân thành hơn.
  • Viết email cho đồng nghiệp, tôi tránh lời lẽ kiểu cách để giữ mạch trao đổi thẳng thắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kiểu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiểu cách Diễn đạt một cách tổng quát về hình thức, loại hình hoặc cách thức thể hiện. Ví dụ: Kiến trúc sư đang cân nhắc kiểu cách mặt tiền phù hợp khu phố.
phong cách Trung tính, dùng để chỉ cách thức, lối thể hiện đặc trưng của một cá nhân, tập thể, hoặc một lĩnh vực. Ví dụ: Anh ấy có phong cách làm việc rất chuyên nghiệp.
Nghĩa 2: Có vẻ cố làm cho ra trang trọng, lịch sự, không hợp với mình hoặc với hoàn cảnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiểu cách Diễn tả thái độ, hành vi cố tỏ ra trang trọng, lịch sự một cách gượng ép, không tự nhiên, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Trong cuộc họp nội bộ, nói năng kiểu cách chỉ làm mất tự nhiên.
điệu đà Thường dùng để chỉ sự cố gắng làm duyên, làm dáng một cách không tự nhiên, có phần hơi quá lố, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Cô ấy điệu đà quá mức khi chụp ảnh.
cầu kỳ Chỉ sự tỉ mỉ, phức tạp một cách không cần thiết, thường để gây ấn tượng hoặc thể hiện sự trang trọng giả tạo, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Bộ trang phục này quá cầu kỳ, không phù hợp với buổi tiệc đơn giản.
rườm rà Chỉ sự phức tạp, dài dòng, nhiều chi tiết không cần thiết, gây cảm giác vướng víu, khó chịu, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Bài phát biểu rườm rà khiến người nghe mất tập trung.
tự nhiên Chỉ sự không gò bó, không giả tạo, đúng với bản chất vốn có, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc rất tự nhiên và thoải mái.
đơn giản Chỉ sự không phức tạp, không cầu kỳ, dễ hiểu, dễ làm, mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Anh ấy thích lối sống đơn giản, không phô trương.
mộc mạc Chỉ sự chất phác, giản dị, không trau chuốt, không kiểu cách, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Vẻ đẹp mộc mạc của làng quê luôn cuốn hút tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về cách cư xử của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê bình hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có tính cách hoặc phong cách đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái phê phán hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tự nhiên hoặc không phù hợp của hành vi.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểu" khi chỉ đơn thuần là hình thức hoặc mẫu mã.
  • Người học cần chú ý sắc thái phê phán để tránh dùng sai ngữ cảnh.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành vi hoặc thái độ cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kiểu cách" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kiểu cách" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kiểu cách" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "trang phục kiểu cách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "kiểu cách" thường kết hợp với các từ chỉ định (một, nhiều) và động từ (có, thể hiện). Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ (trang phục, phong cách).