Rườm rà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có nhiều cành lá xoè toả ra xung quanh (nói khái quát).
Ví dụ: Hàng cổ thụ rườm rà tạo một vòm xanh mát.
2.
tính từ
Có nhiều phần thừa, nhiều chi tiết vô ích.
Ví dụ: Quy trình rườm rà làm chậm cả dự án.
Nghĩa 1: Có nhiều cành lá xoè toả ra xung quanh (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Tán cây phượng rườm rà che kín sân trường.
  • Bụi dâm bụt rườm rà ôm lấy hàng rào.
  • Lá chuối rườm rà, xòe rộng như chiếc quạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giàn hoa giấy rườm rà phủ kín mái hiên, làm góc sân dịu mát.
  • Bờ mương rợp bóng bởi những bụi tre rườm rà, gió thổi lao xao.
  • Ở bãi bồi, những cây bần rườm rà, cành chĩa ra bốn phía như muốn chạm mặt nước.
3
Người trưởng thành
  • Hàng cổ thụ rườm rà tạo một vòm xanh mát.
  • Tán cau vốn thon gọn, còn hàng dừa thì rườm rà, đong đưa trước hiên nhà.
  • Cây tùng rườm rà bên mộ cổ, như một lớp rèm xanh che câu chuyện của thời gian.
  • Nhìn khu vườn rườm rà lá, tôi thấy mùa mưa đã thực sự trở lại.
Nghĩa 2: Có nhiều phần thừa, nhiều chi tiết vô ích.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài văn của em còn rườm rà, cần bớt ý thừa.
  • Gói quà này trang trí rườm rà, khó mở quá.
  • Thủ tục đăng ký rườm rà làm bạn nhỏ phải chờ lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản thuyết trình dùng nhiều chữ rườm rà, che mất ý chính.
  • Ứng dụng có quá nhiều bước rườm rà, khiến bạn bè mình nản.
  • Tin nhắn dài dòng, rườm rà đôi khi làm người đọc hiểu sai ý.
3
Người trưởng thành
  • Quy trình rườm rà làm chậm cả dự án.
  • Bài báo bị rườm rà bởi những đoạn chen chú thích không cần thiết.
  • Bộ luật cần tinh giản; những điều khoản rườm rà chỉ gây lúng túng khi áp dụng.
  • Trong giao tiếp, sự rườm rà của lời nói thường che lấp điều cốt lõi cần bày tỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thứ phức tạp, không cần thiết trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để phê phán sự phức tạp không cần thiết trong văn bản hoặc quy trình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cảnh vật hoặc tình huống có nhiều chi tiết thừa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không cần thiết hoặc phức tạp quá mức.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không cần thiết hoặc phức tạp của một vấn đề.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống phê phán hoặc chỉ trích.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phức tạp" nhưng "rườm rà" nhấn mạnh vào sự thừa thãi.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất rườm rà", "quá rườm rà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".