Lủng củng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Đồ đạc) ở trạng thái để lộn xộn không có trật tự, ngăn nắp, dễ đụng chạm vào nhau; lỉnh kỉnh.
Ví dụ:
Căn bếp lủng củng vì chén bát để bừa.
2.
tính từ
(Câu văn) trúc trắc, không mạch lạc, các ý không ăn nhập với nhau làm cho khó hiểu.
Ví dụ:
Bản nháp này lủng củng, cần biên tập lại.
3.
tính từ
Ở tình trạng có nhiều sự va chạm với nhau, không hoà thuận, không đoàn kết.
Ví dụ:
Công ty lủng củng nội bộ sau đợt thay đổi nhân sự.
Nghĩa 1: (Đồ đạc) ở trạng thái để lộn xộn không có trật tự, ngăn nắp, dễ đụng chạm vào nhau; lỉnh kỉnh.
1
Học sinh tiểu học
- Trong cặp em lủng củng sách vở và bút thước.
- Góc phòng lủng củng đồ chơi chưa cất.
- Cái giá sách lủng củng vì em xếp không ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bàn học lủng củng dây sạc và giấy note nên mình khó tập trung.
- Cố nhét thêm áo quần, vali trở nên lủng củng và khó kéo.
- Nhà kho lủng củng đủ thứ, bước vào là vướng chân.
3
Người trưởng thành
- Căn bếp lủng củng vì chén bát để bừa.
- Căn phòng lủng củng báo cũ, thùng carton và những món đồ chưa đành bỏ.
- Đầu ngày bận rộn, chiếc túi xách lủng củng hóa đơn, chìa khóa, son phấn.
- Kho tư liệu lủng củng đến mức tìm một hồ sơ cũng mất cả buổi.
Nghĩa 2: (Câu văn) trúc trắc, không mạch lạc, các ý không ăn nhập với nhau làm cho khó hiểu.
1
Học sinh tiểu học
- Bài văn của em bị lủng củng, ý này chưa nối với ý kia.
- Câu này lủng củng nên bạn đọc khó hiểu.
- Cô bảo sửa lại vì đoạn mở bài còn lủng củng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn dài mà lủng củng, đọc xong vẫn không hiểu bạn muốn gì.
- Đoạn thuyết trình lủng củng ý, nghe bị vấp và rối.
- Bài luận đẹp hình thức nhưng câu chữ lủng củng, thiếu mạch lạc.
3
Người trưởng thành
- Bản nháp này lủng củng, cần biên tập lại.
- Hợp đồng viết lủng củng, thuật ngữ lẫn lộn khiến người đọc hoang mang.
- Bài báo mở đầu hấp dẫn nhưng triển khai lủng củng, luận cứ rơi rụng giữa chừng.
- Email xin việc lủng củng câu chữ, cảm giác người viết chưa định hình thông điệp.
Nghĩa 3: Ở tình trạng có nhiều sự va chạm với nhau, không hoà thuận, không đoàn kết.
1
Học sinh tiểu học
- Trong nhóm bạn, mấy hôm nay hay lủng củng vì tranh giành đồ chơi.
- Đội bóng lớp em lủng củng khi ai cũng muốn làm đội trưởng.
- Gia đình lủng củng chỉ vì chuyện nhỏ chưa nói rõ với nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ bắt đầu lủng củng vì bất đồng lịch tập.
- Nhóm làm bài chung trở nên lủng củng khi mỗi người giữ một ý.
- Tập thể lớp lủng củng sau cuộc tranh luận thiếu kiềm chế.
3
Người trưởng thành
- Công ty lủng củng nội bộ sau đợt thay đổi nhân sự.
- Quan hệ vợ chồng lủng củng khi đối thoại chỉ còn là trách móc.
- Dự án lủng củng vì quyền lợi chồng chéo và thiếu người điều phối.
- Cộng đồng dễ lủng củng nếu thiếu một tiếng nói trung thực và công bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Đồ đạc) ở trạng thái để lộn xộn không có trật tự, ngăn nắp, dễ đụng chạm vào nhau; lỉnh kỉnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lủng củng | Diễn tả sự bừa bộn, thiếu ngăn nắp của đồ vật, không gian. Ví dụ: Căn bếp lủng củng vì chén bát để bừa. |
| lỉnh kỉnh | Diễn tả đồ vật cồng kềnh, vướng víu, gây khó khăn khi di chuyển hoặc sắp xếp. Ví dụ: Cô ấy mang theo một đống đồ đạc lỉnh kỉnh. |
| bừa bộn | Diễn tả sự thiếu ngăn nắp, không gọn gàng của không gian hoặc đồ vật. Ví dụ: Căn phòng của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn. |
| ngổn ngang | Diễn tả đồ vật bị vứt rải rác, không theo một thứ tự nào, tạo cảm giác lộn xộn. Ví dụ: Sách vở ngổn ngang trên bàn học. |
| lộn xộn | Diễn tả tình trạng không có trật tự, hỗn loạn, có thể áp dụng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Đống giấy tờ lộn xộn khiến tôi không tìm thấy gì. |
| ngăn nắp | Diễn tả sự sắp xếp có trật tự, gọn gàng, sạch sẽ. Ví dụ: Cô bé luôn giữ bàn học ngăn nắp. |
| gọn gàng | Diễn tả sự sạch sẽ, không bừa bộn, dễ nhìn. Ví dụ: Anh ấy ăn mặc rất gọn gàng. |
Nghĩa 2: (Câu văn) trúc trắc, không mạch lạc, các ý không ăn nhập với nhau làm cho khó hiểu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lủng củng | Diễn tả sự thiếu mạch lạc, khó hiểu trong văn phong, lời nói. Ví dụ: Bản nháp này lủng củng, cần biên tập lại. |
| trúc trắc | Diễn tả sự không trôi chảy, vấp váp, khó đọc hoặc khó hiểu trong lời nói, văn viết. Ví dụ: Câu văn trúc trắc khiến người đọc khó nắm bắt ý chính. |
| rối rắm | Diễn tả sự phức tạp, khó hiểu, nhiều chi tiết chồng chéo, gây bối rối. Ví dụ: Cốt truyện quá rối rắm làm tôi không theo kịp. |
| khó hiểu | Diễn tả nội dung, lời nói, văn bản không rõ ràng, không dễ dàng để nắm bắt ý nghĩa. Ví dụ: Bài giảng này khá khó hiểu đối với sinh viên năm nhất. |
| mạch lạc | Diễn tả sự rõ ràng, có logic, các phần liên kết chặt chẽ với nhau. Ví dụ: Bài viết có bố cục mạch lạc, dễ theo dõi. |
| rõ ràng | Diễn tả sự minh bạch, dễ hiểu, không gây nhầm lẫn. Ví dụ: Anh ấy giải thích rất rõ ràng. |
| suôn sẻ | Diễn tả sự trôi chảy, không gặp trở ngại, thuận lợi (thường dùng cho lời nói, công việc). Ví dụ: Bài thuyết trình diễn ra suôn sẻ. |
Nghĩa 3: Ở tình trạng có nhiều sự va chạm với nhau, không hoà thuận, không đoàn kết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lủng củng | Diễn tả tình trạng bất hòa, thiếu thống nhất trong mối quan hệ, tổ chức. Ví dụ: Công ty lủng củng nội bộ sau đợt thay đổi nhân sự. |
| bất hoà | Diễn tả sự không đồng ý, không hòa hợp, thường dẫn đến tranh cãi trong mối quan hệ. Ví dụ: Hai anh em thường xuyên bất hòa về chuyện nhỏ nhặt. |
| xích mích | Diễn tả những mâu thuẫn nhỏ, tranh cãi lặt vặt giữa các cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ: Họ có chút xích mích nhưng đã làm lành. |
| mâu thuẫn | Diễn tả sự đối lập, không tương thích giữa các ý kiến, lợi ích, hoặc trong mối quan hệ. Ví dụ: Giữa hai bên tồn tại nhiều mâu thuẫn chưa được giải quyết. |
| hoà thuận | Diễn tả sự sống chung vui vẻ, không tranh cãi, có sự đồng lòng. Ví dụ: Gia đình họ sống rất hòa thuận. |
| đoàn kết | Diễn tả sự thống nhất, cùng nhau hành động vì một mục tiêu chung, không chia rẽ. Ví dụ: Cả đội đã đoàn kết để giành chiến thắng. |
| êm ấm | Diễn tả cuộc sống, mối quan hệ bình yên, hạnh phúc, không có sóng gió hay xung đột. Ví dụ: Họ có một cuộc sống gia đình êm ấm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng lộn xộn của đồ đạc hoặc sự không hòa thuận trong mối quan hệ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ sự không mạch lạc trong văn bản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự lộn xộn hoặc mâu thuẫn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không trật tự hoặc không hòa thuận.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lộn xộn hoặc mâu thuẫn.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu có thể thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lộn xộn khác như "lộn xộn" hay "bừa bộn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
T0 l01i: T0 t00nh t00. Vai tr00 ch00nh trong c00u: V00 ng00, 10nh ng00.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
T0 l01i: T0 l01y. K00t h00p: Th000ng k00t h00p v00i c00c t00 "r00t" nh0 "r00t r00t".
3
Đặc điểm cú pháp
V00 tr00ng g00p: Sau danh t00. Trung t00m c00a c00m t00nh t20nh: "c00m t20nh t20nh l20ng c20ng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
K00t h00p v20i danh t20, ph20 t20 nh20 "r20t r20t", "kh20ng".





