Rối rắm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rối lằng nhằng, không rõ ràng, mạch lạc.
Ví dụ:
Hợp đồng viết rối rắm khiến tôi phải đọc đi đọc lại.
Nghĩa: Rối lằng nhằng, không rõ ràng, mạch lạc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy kể chuyện mà cứ rối rắm, nghe khó hiểu.
- Bài toán có lời văn rối rắm nên cả lớp đọc lại cho rõ.
- Sơ đồ này vẽ rối rắm quá, tớ không biết bắt đầu từ đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản hướng dẫn rối rắm khiến nhóm mình làm sai ngay từ bước đầu.
- Cách nói vòng vo làm câu chuyện trở nên rối rắm, ai nghe cũng ngán.
- Bài thuyết trình dùng quá nhiều ý chen chúc, nên càng nói càng rối rắm.
3
Người trưởng thành
- Hợp đồng viết rối rắm khiến tôi phải đọc đi đọc lại.
- Cuộc họp kéo dài vì những lập luận rối rắm, không ai chạm tới trọng tâm.
- Anh ấy đang cố gỡ mối quan hệ rối rắm bằng vài lời giải thích thẳng thắn.
- Đời không khó bằng chính những suy nghĩ rối rắm ta tự dệt quanh mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rối lằng nhằng, không rõ ràng, mạch lạc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rối rắm | trung tính–khẩu ngữ; mức độ vừa đến khá; sắc thái hơi phàn nàn Ví dụ: Hợp đồng viết rối rắm khiến tôi phải đọc đi đọc lại. |
| rối ren | trung tính; mức độ tương đương; dùng rộng rãi Ví dụ: Vụ việc trở nên rối ren sau báo cáo mới. |
| rắc rối | trung tính; mức độ tương đương; phổ biến cả nói và viết Ví dụ: Thủ tục khá rắc rối đối với người mới. |
| phức tạp | trung tính–trang trọng; mức độ từ vừa đến cao; thiên về nhiều yếu tố đan xen Ví dụ: Quy trình này phức tạp, khó theo dõi. |
| rõ ràng | trung tính; đối lập trực tiếp; mức độ mạnh về sự minh bạch Ví dụ: Hướng dẫn rất rõ ràng, ai cũng làm được. |
| mạch lạc | trang trọng; nhấn mạnh sự logic, thông suốt; đối lập trực tiếp Ví dụ: Bài thuyết trình mạch lạc và dễ hiểu. |
| đơn giản | trung tính; đối lập về mức độ cấu trúc ít yếu tố Ví dụ: Quy định được viết đơn giản, dễ áp dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc vấn đề phức tạp, khó hiểu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự phức tạp, hỗn độn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bối rối trước một tình huống không rõ ràng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phức tạp, khó hiểu của một vấn đề.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay vào đó có thể dùng từ "phức tạp".
- Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phức tạp" nhưng "rối rắm" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rối rắm quá", "rối rắm lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "quá", "rất", "hơi".





