Mạch lạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự tiếp nối theo một trật tự hợp lí giữa các ý, các phần trong nội dung diễn đạt.
Ví dụ: Bản báo cáo cần mạch lạc để thuyết phục người đọc.
2.
tính từ
Có mạch lạc.
Ví dụ: Ý kiến của cô ấy mạch lạc và đi thẳng vào trọng tâm.
Nghĩa 1: Sự tiếp nối theo một trật tự hợp lí giữa các ý, các phần trong nội dung diễn đạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài văn của bạn có mạch lạc nên dễ hiểu.
  • Cô khen em vì đoạn kể chuyện giữ mạch lạc từ đầu đến cuối.
  • Sơ đồ giúp giữ mạch lạc cho phần thuyết trình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ dàn ý rõ, bài luận giữ được mạch lạc từ luận điểm đến dẫn chứng.
  • Khi chuyển ý khéo, mạch lạc của đoạn văn không bị đứt gãy.
  • Sự lặp lại từ khóa có chủ đích tạo mạch lạc cho bài thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Bản báo cáo cần mạch lạc để thuyết phục người đọc.
  • Một câu chuyện thiếu cầu nối sẽ rơi rụng mạch lạc, dù chi tiết có hay đến đâu.
  • Trong cuộc họp, anh ấy dẫn dắt theo trật tự, giữ mạch lạc và tiết kiệm thời gian.
  • Biên tập là nghệ thuật vun lại mạch lạc cho những ý tứ còn rời rạc.
Nghĩa 2: Có mạch lạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn viết rất mạch lạc nên cả lớp hiểu.
  • Câu trả lời của em mạch lạc, không lan man.
  • Bài nói của bạn Lan mạch lạc và rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy trình bày mạch lạc, từng bước dẫn người nghe theo ý.
  • Đoạn văn mạch lạc nên lập luận thuyết phục.
  • Cách giải thích mạch lạc khiến khái niệm khó bỗng gần gũi.
3
Người trưởng thành
  • Ý kiến của cô ấy mạch lạc và đi thẳng vào trọng tâm.
  • Một email mạch lạc giúp tránh hiểu lầm và tiết kiệm hồi đáp.
  • Giữa nhiều tiếng ồn, giọng nói mạch lạc là điểm tựa của cuộc thảo luận.
  • Suy nghĩ mạch lạc thường đến sau khi ta biết im lặng và sắp xếp lại mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự tiếp nối theo một trật tự hợp lí giữa các ý, các phần trong nội dung diễn đạt.
Nghĩa 2: Có mạch lạc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rời rạc đứt đoạn
Từ Cách sử dụng
mạch lạc Trung tính, dùng để đánh giá tích cực về cách trình bày, tư duy, thể hiện sự rõ ràng, logic và có tổ chức. Ví dụ: Ý kiến của cô ấy mạch lạc và đi thẳng vào trọng tâm.
chặt chẽ Trung tính, nhấn mạnh tính liên kết, tổ chức tốt, không lỏng lẻo. Ví dụ: Bài văn được viết rất chặt chẽ, không có chi tiết thừa.
rời rạc Trung tính, chỉ trạng thái các phần không gắn kết, thiếu liên tục. Ví dụ: Các ý tưởng trong bài thuyết trình của anh ấy khá rời rạc.
đứt đoạn Trung tính, chỉ sự gián đoạn, không liên tục trong dòng chảy hoặc trình tự. Ví dụ: Câu chuyện anh kể có vẻ đứt đoạn, khó hiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự rõ ràng, logic trong trình bày ý tưởng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để đánh giá sự liên kết, trôi chảy của tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để mô tả sự liên tục, không đứt đoạn trong quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, logic và trật tự.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự liên kết và trật tự trong trình bày.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tính logic.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự trình bày, diễn đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rõ ràng khác như "rõ ràng", "minh bạch".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây cảm giác cứng nhắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động. Tính từ: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'rất', 'khá'.