Hợp lí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đúng lẽ phải, đúng với sự cần thiết hoặc với logic của sự vật.
Ví dụ: Kế hoạch cắt giảm chi phí này khá hợp lí.
Nghĩa: Đúng lẽ phải, đúng với sự cần thiết hoặc với logic của sự vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Giá vé vào công viên như vậy là hợp lí.
  • Bạn Lan xin lỗi trước lớp là hợp lí vì bạn đã làm ồn.
  • Chia đều bánh cho cả nhóm là hợp lí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy đổi lịch kiểm tra để tránh trùng môn, nghe rất hợp lí.
  • Nếu đã muộn, nhắn tin báo trước là cách cư xử hợp lí.
  • Chọn đọc tóm tắt trước khi vào tiểu thuyết dày là một bước khởi động hợp lí.
3
Người trưởng thành
  • Kế hoạch cắt giảm chi phí này khá hợp lí.
  • Giữ im lặng đôi khi là lựa chọn hợp lí khi tranh luận bắt đầu nóng.
  • Phân bổ nguồn lực theo mục tiêu dài hạn nghe hợp lí hơn một cú bứt phá tùy hứng.
  • Đặt kỳ vọng vừa phải là hợp lí, để niềm vui còn chỗ mà lớn lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đúng lẽ phải, đúng với sự cần thiết hoặc với logic của sự vật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phi lý vô lý
Từ Cách sử dụng
hợp lí trung tính, trang trọng vừa; dùng rộng, thiên lý trí Ví dụ: Kế hoạch cắt giảm chi phí này khá hợp lí.
hợp lý trung tính; chính tả chuẩn hiện nay Ví dụ: Giải pháp này rất hợp lý.
đúng đắn trang trọng, hơi mạnh hơn; nhấn chuẩn mực Ví dụ: Quyết định đó rất đúng đắn.
phải chăng trung tính, nhẹ; hay dùng với mức độ/giá cả/đòi hỏi Ví dụ: Mức chi như vậy là phải chăng.
thích đáng trang trọng; nhấn sự phù hợp xác đáng Ví dụ: Sự trừng phạt là thích đáng.
phi lý trung tính, mạnh; trái logic, vô lẽ Ví dụ: Yêu cầu đó hoàn toàn phi lý.
vô lý khẩu ngữ–trung tính; trái lẽ thường, khó chấp nhận Ví dụ: Giá thế là vô lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về quyết định, hành động hoặc ý kiến của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, đánh giá để chỉ ra sự đúng đắn hoặc logic của một vấn đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để đánh giá tính khả thi hoặc logic của một giải pháp, phương pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đồng tình, chấp nhận hoặc đánh giá tích cực.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đúng đắn hoặc logic của một điều gì đó.
  • Tránh dùng khi muốn thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc phê phán.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động, quyết định hoặc ý kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hợp lý" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
  • Khác biệt với "hợp pháp" ở chỗ "hợp lí" không liên quan đến luật pháp mà chỉ đến logic hoặc sự cần thiết.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự đánh giá như "rất", "khá", "không".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hợp lí", "không hợp lí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa.