Trúc trắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Lời văn) có nhiều chỗ đọc nghe không xuôi, không trôi chảy.
Ví dụ:
Văn bản này trúc trắc, đọc không trôi.
Nghĩa: (Lời văn) có nhiều chỗ đọc nghe không xuôi, không trôi chảy.
1
Học sinh tiểu học
- Câu văn này trúc trắc, đọc cứ vấp mãi.
- Bạn sửa lại đoạn mở bài đi, nghe còn trúc trắc lắm.
- Cô bảo chúng tớ viết ngắn gọn để bớt trúc trắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoạn văn của mình bị trúc trắc vì chen quá nhiều ý nhỏ.
- Thầy nhắc rằng câu dài quá dễ thành trúc trắc, nên cần ngắt nhịp hợp lý.
- Bài thuyết trình nghe trúc trắc ở phần mở, chắc do mình viết chưa mạch lạc.
3
Người trưởng thành
- Văn bản này trúc trắc, đọc không trôi.
- Chắc do ôm đồm khái niệm, câu chữ mới thành ra trúc trắc như thế.
- Biên tập xong, đoạn luận cứ bớt trúc trắc và ý tứ nổi rõ hơn.
- Tôi quen tai với nhịp văn gọn, nên cứ gặp câu trúc trắc là khựng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lời văn) có nhiều chỗ đọc nghe không xuôi, không trôi chảy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trôi chảy mạch lạc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trúc trắc | Thường dùng để chỉ văn phong, lời nói. Mang sắc thái tiêu cực, phê phán nhẹ. Ví dụ: Văn bản này trúc trắc, đọc không trôi. |
| lủng củng | Trung tính, thường dùng để chỉ sự rời rạc, thiếu mạch lạc trong câu văn, lời nói. Ví dụ: Câu văn lủng củng khiến người đọc khó hiểu. |
| trôi chảy | Trung tính, thường dùng để chỉ sự lưu loát, dễ dàng trong lời nói, văn viết. Ví dụ: Anh ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy. |
| mạch lạc | Trung tính, thường dùng để chỉ sự rõ ràng, có logic, liên kết chặt chẽ trong văn bản, lập luận. Ví dụ: Bài viết có bố cục mạch lạc, dễ theo dõi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những đoạn văn cần chỉnh sửa để dễ hiểu hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để mô tả phong cách viết có chủ ý tạo cảm giác không trôi chảy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng về chất lượng của lời văn.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong phê bình văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra sự cần thiết của việc chỉnh sửa văn bản để dễ hiểu hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không muốn phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trúc trắc" trong ngữ cảnh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ lỗi ngữ pháp mà chỉ nên dùng cho lỗi về sự trôi chảy của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lời văn trúc trắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, đặc biệt là danh từ chỉ văn bản hoặc lời nói.





