Dài dòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều lời một cách rườm rà, vô ích.
Ví dụ: Anh nói thẳng giúp em, đừng dài dòng.
Nghĩa: Nhiều lời một cách rườm rà, vô ích.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn kể ngắn gọn thôi, đừng dài dòng.
  • Thầy nhắc em viết rõ ý, tránh câu chữ dài dòng.
  • Mẩu tin này dài dòng quá nên bạn đọc thấy mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình của cậu khá dài dòng, làm người nghe mất tập trung.
  • Trong đoạn văn, mình đã cắt bớt những câu dài dòng để ý chính nổi bật hơn.
  • Cách giải thích quá dài dòng khiến nhóm bạn không hiểu nhanh được.
3
Người trưởng thành
  • Anh nói thẳng giúp em, đừng dài dòng.
  • Email dài dòng làm người nhận nản trước khi kịp đọc nội dung chính.
  • Thủ tục dài dòng đôi khi che khuất điều cần thiết nhất: giải quyết vấn đề.
  • Trong cuộc họp, sự dài dòng thường là dấu hiệu của việc chưa nắm chắc ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiều lời một cách rườm rà, vô ích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dài dòng Tiêu cực, chỉ sự thiếu cô đọng, gây mất thời gian hoặc khó hiểu. Ví dụ: Anh nói thẳng giúp em, đừng dài dòng.
lê thê Tiêu cực, chỉ sự kéo dài lê thê, gây nhàm chán. Ví dụ: Bài phát biểu lê thê khiến khán giả mệt mỏi.
rườm rà Tiêu cực, chỉ sự phức tạp, không cần thiết, gây khó hiểu. Ví dụ: Cách trình bày rườm rà làm mất đi sự rõ ràng của vấn đề.
dông dài Tiêu cực, chỉ sự nói hoặc viết quá nhiều, không đi vào trọng tâm. Ví dụ: Anh ấy thường dông dài khi kể chuyện.
ngắn gọn Tích cực, chỉ sự súc tích, dễ hiểu, tiết kiệm thời gian. Ví dụ: Hãy trình bày ngắn gọn ý chính.
súc tích Tích cực, chỉ sự cô đọng, hàm chứa nhiều ý nghĩa. Ví dụ: Bài viết súc tích đã truyền tải thông điệp rõ ràng.
cô đọng Tích cực, chỉ sự tập trung vào những điểm cốt yếu, không thừa thãi. Ví dụ: Ý kiến của anh ấy rất cô đọng và thuyết phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê bình khi ai đó nói quá nhiều mà không đi vào trọng tâm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả phong cách viết hoặc lời thoại của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng, có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không cần thiết của việc nói quá nhiều.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích nặng nề nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "chi tiết" ở chỗ "dài dòng" mang nghĩa tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bài viết dài dòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
dông dài rườm rà lan man lê thê lôi thôi ba hoa lắm lời dài hơi dài ngoẵng dài thượt