Ba hoa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói quá nhiều, thường có ý khoác lác.
Ví dụ:
Anh ta thường ba hoa về tài sản và các mối quan hệ của mình.
Nghĩa: Nói quá nhiều, thường có ý khoác lác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An hay ba hoa về đồ chơi mới của mình.
- Em không nên ba hoa về những gì mình chưa làm được.
- Chú hề ba hoa kể chuyện mình có thể bay lên trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy có thói quen ba hoa về thành tích học tập, dù đôi khi không đúng sự thật.
- Đừng để những lời ba hoa của người khác làm bạn mất tập trung vào mục tiêu của mình.
- Một người bạn chân thành sẽ không bao giờ ba hoa về những điều mình chưa đạt được.
3
Người trưởng thành
- Anh ta thường ba hoa về tài sản và các mối quan hệ của mình.
- Trong kinh doanh, sự ba hoa có thể tạo ấn tượng ban đầu, nhưng uy tín thực sự đến từ hành động.
- Đôi khi, người ta ba hoa để che giấu sự tự ti bên trong, tìm kiếm sự công nhận từ người khác.
- Những lời ba hoa rỗng tuếch sẽ nhanh chóng bị thời gian và thực tế phơi bày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói quá nhiều, thường có ý khoác lác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ba hoa | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động nói nhiều và phóng đại sự thật để khoe khoang. Ví dụ: Anh ta thường ba hoa về tài sản và các mối quan hệ của mình. |
| khoác lác | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự khoe khoang quá mức. Ví dụ: Anh ta hay khoác lác về tài sản của mình. |
| nói phét | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự nói dối, phóng đại để khoe khoang. Ví dụ: Đừng có nói phét nữa, ai mà tin. |
| khoe khoang | Tiêu cực, trung tính đến khẩu ngữ, chỉ sự phô trương quá mức. Ví dụ: Cô ấy thích khoe khoang những món đồ hiệu mới mua. |
| phét lác | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự nói dối, phóng đại để khoe khoang. Ví dụ: Hắn ta phét lác đủ điều về những chuyến đi của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó nói quá nhiều và không cần thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán ai đó nói nhiều mà không có nội dung giá trị.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm với các từ chỉ nói nhiều nhưng không có ý tiêu cực như "nói nhiều".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ba hoa cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ.






Danh sách bình luận