Nói khoác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói những điều quá xa sự thật, quá xa những gì mình đã làm hoặc có thấy, để người ta phục mình.
Ví dụ: Anh ta nói khoác để gây ấn tượng với người mới gặp.
Nghĩa: Nói những điều quá xa sự thật, quá xa những gì mình đã làm hoặc có thấy, để người ta phục mình.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói khoác rằng tự mình xây cả mô hình robot.
  • Bạn khoe đã câu được con cá to bằng cánh tay, nghe như nói khoác.
  • Cậu bé nói khoác là chạy nhanh hơn cả gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta hay nói khoác rằng đã chinh phục hết mọi đỉnh núi trong vùng.
  • Bạn ấy kể chuyến du lịch sang chảnh đến mức ai cũng ngờ là nói khoác.
  • Nhiều status tự xưng tài giỏi quá mức, đọc lên giống nói khoác hơn là thật.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nói khoác để gây ấn tượng với người mới gặp.
  • Trên bàn nhậu, vài câu nói khoác có thể khiến câu chuyện vui hơn, nhưng niềm tin thì sứt mẻ.
  • Cô ấy hiểu ra rằng nói khoác chỉ lấp chỗ trống của sự tự ti, chứ không làm mình lớn hơn.
  • Thỉnh thoảng xã giao cần hạ giọng, vì nói khoác một lần có thể đắt hơn cả một lời xin lỗi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói những điều quá xa sự thật, quá xa những gì mình đã làm hoặc có thấy, để người ta phục mình.
Từ trái nghĩa:
nói thật
Từ Cách sử dụng
nói khoác Tiêu cực, khẩu ngữ hoặc thông tục, dùng để chỉ hành vi phóng đại, không trung thực nhằm gây ấn tượng. Ví dụ: Anh ta nói khoác để gây ấn tượng với người mới gặp.
khoe khoang Trung tính đến tiêu cực nhẹ, thường dùng khi khoe của cải, thành tích. Ví dụ: Anh ta hay khoe khoang về tài sản của mình.
ba hoa Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ người nói nhiều, phóng đại. Ví dụ: Đừng tin lời anh ta, anh ta chỉ ba hoa thôi.
phét lác Tiêu cực mạnh, khẩu ngữ, hàm ý nói dối trắng trợn, bịa đặt. Ví dụ: Hắn ta toàn phét lác về những chuyến đi không có thật.
nổ Tiêu cực, khẩu ngữ, rất thông dụng, chỉ sự khoe khoang quá mức. Ví dụ: Cậu ấy lại nổ về thành tích học tập của mình rồi.
bốc phét Tiêu cực, khẩu ngữ, hàm ý nói những điều không có thật, phóng đại. Ví dụ: Anh ta bốc phét về khả năng của mình.
nói thật Trung tính, trang trọng hoặc thông thường, chỉ việc trình bày đúng sự thật. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thật, không bao giờ thêm bớt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không trung thực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc và chính xác.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nói dối", nhưng "nói khoác" thường không có ý định lừa gạt nghiêm trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói khoác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng ngữ chỉ thời gian, cách thức hoặc đối tượng, ví dụ: "nói khoác với bạn bè".