Phét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thgt.). Nói phóng đại hoặc bịa đặt để đùa vui.
Ví dụ: Anh ấy phét chút cho không khí bớt căng thẳng.
Nghĩa: (thgt.). Nói phóng đại hoặc bịa đặt để đùa vui.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó phét là con cá to bằng cái chậu.
  • Bạn ấy phét rằng mình bay được như chim.
  • Em phét bảo ăn mười bát cơm cho vui thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó phét rằng làm bài xong chỉ trong chớp mắt để cả nhóm cười ồ.
  • Bạn kia phét là quen ca sĩ nổi tiếng, nghe đã biết đùa.
  • Cậu ấy phét được điểm tuyệt đối mọi môn, rõ là nói cho vui.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy phét chút cho không khí bớt căng thẳng.
  • Có lúc ta phét để phá băng câu chuyện, nhưng cũng nên biết điểm dừng.
  • Cô ấy phét chuyện lương bổng, ai cũng hiểu là trêu, mà vẫn khéo làm người nghe bật cười.
  • Rượu vào lời ra, họ phét rôm rả, buổi gặp gỡ vì thế thành nhẹ nhõm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thgt.). Nói phóng đại hoặc bịa đặt để đùa vui.
Từ đồng nghĩa:
nói dóc chém gió
Từ trái nghĩa:
nói thật
Từ Cách sử dụng
phét Khẩu ngữ, mang sắc thái bông đùa, vui vẻ, đôi khi có ý trêu chọc nhẹ. Ví dụ: Anh ấy phét chút cho không khí bớt căng thẳng.
nói dóc Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để chỉ việc nói khoác, bịa đặt một cách vui vẻ, không có ý xấu. Ví dụ: Hắn ta hay nói dóc về những chuyến phiêu lưu của mình.
chém gió Khẩu ngữ, mang sắc thái bông đùa, đôi khi có ý châm biếm nhẹ, chỉ việc nói phóng đại, bịa đặt để mua vui hoặc khoe khoang. Ví dụ: Mấy đứa bạn tôi ngồi chém gió cả buổi về chuyện đi du lịch.
nói thật Trung tính, chỉ việc trình bày sự thật, không thêm bớt hay bịa đặt. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thật, không bao giờ lừa dối ai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, bạn bè để tạo không khí vui vẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hài hước, không nghiêm túc.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, không nên dùng trong các tình huống nghiêm túc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là nói dối nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nói dối" ở chỗ thường không có ý định lừa gạt.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói phét", "đang phét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ ("chuyện phét"), phó từ ("rất phét"), hoặc trạng từ ("đang phét").