Thị hiếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xu hướng ham thích một lối, một kiểu nào đó đối với những thứ sử dụng hoặc thưởng thức hằng ngày.
Ví dụ: Thị hiếu khách hàng đang chuộng sản phẩm bền và đơn giản.
Nghĩa: Xu hướng ham thích một lối, một kiểu nào đó đối với những thứ sử dụng hoặc thưởng thức hằng ngày.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có thị hiếu thích sách tranh nhiều màu.
  • Thị hiếu của lớp em là ăn cơm hộp gà rán vào ngày dã ngoại.
  • Cậu ấy có thị hiếu nghe nhạc vui tươi mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thị hiếu của tụi mình dạo này nghiêng về nhạc indie nhẹ nhàng.
  • Quán cà phê đổi cách trang trí để hợp thị hiếu của học sinh hơn.
  • Bạn ấy có thị hiếu thời trang tối giản, nên luôn chọn đồ ít họa tiết.
3
Người trưởng thành
  • Thị hiếu khách hàng đang chuộng sản phẩm bền và đơn giản.
  • Qua thời gian, thị hiếu của tôi đổi từ ồn ào sang lặng dịu.
  • Nhà xuất bản nắn chỉnh bìa sách để bắt trúng thị hiếu độc giả trẻ.
  • Trong bữa tiệc, ta thấy rõ thị hiếu của mỗi người qua món họ gắp đầu tiên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xu hướng ham thích một lối, một kiểu nào đó đối với những thứ sử dụng hoặc thưởng thức hằng ngày.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thị hiếu trung tính, mang tính xã hội–cá nhân, dùng phổ biến trong văn nói và viết Ví dụ: Thị hiếu khách hàng đang chuộng sản phẩm bền và đơn giản.
sở thích nhẹ, đời thường, cá nhân tính mạnh hơn, khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Sở thích của giới trẻ thay đổi nhanh.
gu khẩu ngữ, vay mượn, sắc thái nhẹ và hiện đại Ví dụ: Gu của bạn hợp thị trường đại chúng.
ác cảm trung tính, cảm xúc tiêu cực, chỉ xu hướng không ưa/ghét; phạm vi rộng Ví dụ: Anh ấy có ác cảm với dòng nhạc này.
bàng quan trung tính, thái độ dửng dưng, không thiên hướng ưa thích Ví dụ: Khán giả bàng quan trước sản phẩm mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sở thích cá nhân hoặc xu hướng tiêu dùng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích về xu hướng xã hội, kinh tế hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để mô tả xu hướng thẩm mỹ hoặc phong cách nghệ thuật của một thời kỳ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu thị trường hoặc phân tích hành vi người tiêu dùng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm hoặc ưa chuộng của cá nhân hoặc nhóm đối với một xu hướng.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh xu hướng hoặc sở thích của một nhóm người.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả cảm xúc cá nhân mạnh mẽ, có thể thay bằng từ "sở thích".
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tiêu dùng, văn hóa hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sở thích" khi nói về cá nhân, cần chú ý ngữ cảnh.
  • "Thị hiếu" thường mang tính tập thể hơn so với "sở thích".
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng đang được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thị hiếu âm nhạc", "thị hiếu thời trang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "thị hiếu cao", "thay đổi thị hiếu".