Ưa thích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thích hơn những cái khác, nói chung.
Ví dụ: Tôi ưa thích cà phê đen hơn cà phê sữa.
Nghĩa: Thích hơn những cái khác, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ưa thích màu xanh lá vì nó mát mắt.
  • Bé ưa thích truyện tranh hơn truyện chữ.
  • Con ưa thích ăn cơm mẹ nấu hơn đồ mua ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Hà ưa thích ngồi gần cửa sổ để dễ nhìn ra sân trường.
  • Tớ ưa thích những bài hát có giai điệu vui hơn ballad buồn.
  • Trong giờ Mĩ thuật, mình ưa thích vẽ phong cảnh hơn vẽ chân dung.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ưa thích cà phê đen hơn cà phê sữa.
  • Anh ưa thích sự yên tĩnh của buổi sớm hơn tiếng ồn của thành phố.
  • Cô ấy ưa thích làm việc với nhóm nhỏ, nơi ai cũng lắng nghe nhau.
  • Nhiều người ưa thích những món có vị thanh, vì hậu vị nhẹ và lâu tàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thích hơn những cái khác, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
không ưa dị ứng ghét
Từ Cách sử dụng
ưa thích trung tính, mức độ nhẹ–vừa; dùng phổ thông, cân nhắc lựa chọn Ví dụ: Tôi ưa thích cà phê đen hơn cà phê sữa.
chuộng trung tính, hơi khẩu ngữ; mức độ vừa Ví dụ: Giới trẻ chuộng màu tối hơn.
ưa chuộng trung tính, phổ thông; mức độ vừa Ví dụ: Kiểu dáng này được ưa chuộng hơn.
thích trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ Ví dụ: Tôi thích trà hơn cà phê.
khẩu ngữ; mức độ mạnh, thiên về cảm xúc Ví dụ: Nó mê nhạc jazz hơn pop.
không ưa khẩu ngữ; mức độ nhẹ–vừa, phủ định trực tiếp Ví dụ: Tôi không ưa vị ngọt bằng vị chua.
dị ứng khẩu ngữ, ẩn dụ; mức độ mạnh, phủ nhận sở thích Ví dụ: Cô ấy dị ứng mùi hoa lài, nên không ưa thích loại ấy.
ghét trung tính; mức độ mạnh, đối lập rõ rệt Ví dụ: Tôi ghét đồ ngọt, ưa thích đồ mặn hơn thì không.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sở thích cá nhân, ví dụ: "Tôi ưa thích cà phê hơn trà."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "ưa chuộng" hoặc "thích".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yêu thích nhẹ nhàng, không quá mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, tạo cảm giác thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sở thích cá nhân một cách nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "ưa chuộng" hoặc "thích".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ưa chuộng" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • "Ưa thích" thường mang sắc thái cá nhân hơn so với "ưa chuộng".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất ưa thích", "đã ưa thích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, cực kỳ), danh từ (món ăn, hoạt động), và đại từ (nó, cái đó).
thích yêu mến chuộng hâm mộ say mê khoái quý