Xu hướng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự thiên về một hướng nào đó trong quá trình hoạt động.
Ví dụ: Thị trường có xu hướng dịch chuyển sang mua hàng trực tuyến.
2.
danh từ
(ít dùng) Sự thiên về những hoạt động nào đó nhằm một mục tiêu có ý nghĩa đối với bản thân trong một thời gian lâu dài.
Ví dụ: Anh có xu hướng tích lũy kiến thức bền bỉ để theo đuổi con đường nghiên cứu.
Nghĩa 1: Sự thiên về một hướng nào đó trong quá trình hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Dạo này lớp em có xu hướng thích đọc truyện tranh hơn.
  • Trời nắng nóng nên cây có xu hướng rủ lá xuống.
  • Bạn Lan có xu hướng chọn màu xanh khi tô tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mạng xã hội tạo ra xu hướng nói ngắn gọn, dùng ký hiệu nhiều hơn.
  • Khi ôn thi, mình có xu hướng tập trung vào môn mình mạnh, bỏ quên môn khác.
  • Dữ liệu cho thấy nhiệt độ có xu hướng tăng dần về buổi trưa.
3
Người trưởng thành
  • Thị trường có xu hướng dịch chuyển sang mua hàng trực tuyến.
  • Sau vài lần thất bại, tôi nhận ra mình có xu hướng trì hoãn khi gặp việc khó.
  • Những cuộc trò chuyện gần đây cho thấy tập thể đang có xu hướng thận trọng hơn trước rủi ro.
  • Trong văn hóa tiêu dùng, xu hướng quay về giá trị bền vững đang lan rộng.
Nghĩa 2: (ít dùng) Sự thiên về những hoạt động nào đó nhằm một mục tiêu có ý nghĩa đối với bản thân trong một thời gian lâu dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh có xu hướng theo đuổi vẽ tranh vì bạn mơ thành họa sĩ.
  • Em có xu hướng học đàn mỗi ngày để sau này chơi thật hay.
  • Cô giáo nói em có xu hướng tìm hiểu thiên nhiên vì rất yêu cây cối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình nhận ra bản thân có xu hướng rèn luyện thể thao lâu dài để khỏe và tự tin hơn.
  • Bạn ấy có xu hướng gắn bó với hoạt động thiện nguyện vì thấy cuộc sống có ý nghĩa.
  • Từ cấp hai, cô ấy đã bộc lộ xu hướng theo ngành y để giúp đỡ người khác.
3
Người trưởng thành
  • Anh có xu hướng tích lũy kiến thức bền bỉ để theo đuổi con đường nghiên cứu.
  • Qua nhiều năm làm việc, tôi hình thành xu hướng tạo ra sản phẩm phục vụ cộng đồng hơn là chạy theo lợi nhuận.
  • Cô ấy kiên định với xu hướng sống tối giản để dành năng lượng cho những giá trị tinh thần.
  • Khi hiểu rõ điều mình muốn, ta sẽ nuôi dưỡng xu hướng phát triển dài hạn thay vì những mục tiêu chớp nhoáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sự thiên về một hướng nào đó trong quá trình hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nghịch hướng phản hướng
Từ Cách sử dụng
xu hướng trung tính, mức độ vừa, dùng học thuật/báo chí, phạm vi khái quát Ví dụ: Thị trường có xu hướng dịch chuyển sang mua hàng trực tuyến.
khuynh hướng trung tính, học thuật; mức độ tương đương Ví dụ: Xu hướng/khuynh hướng tiêu dùng xanh tăng rõ rệt.
chiều hướng trung tính, báo chí; hơi hẹp về hướng vận động Ví dụ: Xu hướng/chiều hướng thị trường đang đi xuống.
thiên hướng trang trọng, văn chương; sắc thái thiên lệch nhẹ Ví dụ: Xu hướng/thiên hướng đánh giá định tính còn phổ biến.
nghịch hướng trung tính, thuật ngữ; chỉ hướng đối lập Ví dụ: Hai chỉ số thể hiện xu hướng/nghịch hướng nhau.
phản hướng trang trọng, học thuật; đối chiều trực tiếp Ví dụ: Chính sách mới tạo xu hướng/phản hướng với mục tiêu ban đầu.
Nghĩa 2: (ít dùng) Sự thiên về những hoạt động nào đó nhằm một mục tiêu có ý nghĩa đối với bản thân trong một thời gian lâu dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về các trào lưu, phong cách phổ biến trong xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo về kinh tế, xã hội, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các xu thế phát triển trong ngành nghề cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung lập, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các bài phân tích, báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ ra một trào lưu hoặc sự phát triển đang diễn ra.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt cảm xúc cá nhân hoặc ý kiến chủ quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "xu hướng thời trang", "xu hướng công nghệ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khuynh hướng", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh cảm giác cứng nhắc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xu hướng" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xu hướng phát triển", "xu hướng tiêu dùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("xu hướng mới"), động từ ("theo xu hướng"), hoặc cụm danh từ ("xu hướng thị trường").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...